Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sneaky là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sneaky trong tiếng Anh

sneaky /ˈsniːki/
- Tính từ : Lén lút; xảo quyệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sneaky"

1 sneak
Phiên âm: /sniːk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lén lút đi; lẻn vào Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển âm thầm để tránh bị phát hiện

Ví dụ:

He sneaked out of the house

Anh ấy lén ra khỏi nhà

2 sneak
Phiên âm: /sniːk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người lén lút; hành động lén Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

He’s a sneak

Anh ta là kẻ lén lút

3 sneaky
Phiên âm: /ˈsniːki/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lén lút; xảo quyệt Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi

Ví dụ:

That was a sneaky trick

Đó là một mánh khóe lén lút

4 sneaking
Phiên âm: /ˈsniːkɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lén lút Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

He took a sneaking look

Anh ấy liếc nhìn lén

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!