| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sneak
|
Phiên âm: /sniːk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lén lút đi; lẻn vào | Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển âm thầm để tránh bị phát hiện |
Ví dụ: He sneaked out of the house
Anh ấy lén ra khỏi nhà |
Anh ấy lén ra khỏi nhà |
| 2 |
2
sneak
|
Phiên âm: /sniːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người lén lút; hành động lén | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: He’s a sneak
Anh ta là kẻ lén lút |
Anh ta là kẻ lén lút |
| 3 |
3
sneaky
|
Phiên âm: /ˈsniːki/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lén lút; xảo quyệt | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi |
Ví dụ: That was a sneaky trick
Đó là một mánh khóe lén lút |
Đó là một mánh khóe lén lút |
| 4 |
4
sneaking
|
Phiên âm: /ˈsniːkɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lén lút | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: He took a sneaking look
Anh ấy liếc nhìn lén |
Anh ấy liếc nhìn lén |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||