| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
slot
|
Phiên âm: /slɑːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khe; vị trí; suất | Ngữ cảnh: Dùng cho thời gian/vị trí |
Ví dụ: Book a time slot online
Đặt một khung giờ trực tuyến |
Đặt một khung giờ trực tuyến |
| 2 |
2
slot
|
Phiên âm: /slɑːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt vào khe/vị trí | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/công việc |
Ví dụ: He slotted the card into the machine
Anh ấy đưa thẻ vào máy |
Anh ấy đưa thẻ vào máy |
| 3 |
3
slotted
|
Phiên âm: /ˈslɑːtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có khe; được xếp chỗ | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: A slotted schedule was prepared
Lịch trình có phân khung được chuẩn bị |
Lịch trình có phân khung được chuẩn bị |
| 4 |
4
slotting
|
Phiên âm: /ˈslɑːtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc phân khung/xếp lịch | Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý |
Ví dụ: Slotting improves efficiency
Phân khung giúp tăng hiệu quả |
Phân khung giúp tăng hiệu quả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||