Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slotted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slotted trong tiếng Anh

slotted /ˈslɑːtɪd/
- Tính từ : Có khe; được xếp chỗ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "slotted"

1 slot
Phiên âm: /slɑːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khe; vị trí; suất Ngữ cảnh: Dùng cho thời gian/vị trí

Ví dụ:

Book a time slot online

Đặt một khung giờ trực tuyến

2 slot
Phiên âm: /slɑːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt vào khe/vị trí Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/công việc

Ví dụ:

He slotted the card into the machine

Anh ấy đưa thẻ vào máy

3 slotted
Phiên âm: /ˈslɑːtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có khe; được xếp chỗ Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

A slotted schedule was prepared

Lịch trình có phân khung được chuẩn bị

4 slotting
Phiên âm: /ˈslɑːtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc phân khung/xếp lịch Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý

Ví dụ:

Slotting improves efficiency

Phân khung giúp tăng hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!