Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slot là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slot trong tiếng Anh

slot /slɒt/
- adverb : chỗ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

slot: Khe; khoảng thời gian

Slot là danh từ chỉ khe hẹp hoặc thời gian dành cho một hoạt động.

  • Insert the card into the slot. (Cho thẻ vào khe.)
  • We have a meeting slot at 3 p.m. (Chúng tôi có khung giờ họp lúc 3 giờ chiều.)
  • He booked a time slot for the interview. (Anh ấy đặt khung giờ cho buổi phỏng vấn.)

Bảng biến thể từ "slot"

1 slot
Phiên âm: /slɑːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khe; vị trí; suất Ngữ cảnh: Dùng cho thời gian/vị trí

Ví dụ:

Book a time slot online

Đặt một khung giờ trực tuyến

2 slot
Phiên âm: /slɑːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt vào khe/vị trí Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/công việc

Ví dụ:

He slotted the card into the machine

Anh ấy đưa thẻ vào máy

3 slotted
Phiên âm: /ˈslɑːtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có khe; được xếp chỗ Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

A slotted schedule was prepared

Lịch trình có phân khung được chuẩn bị

4 slotting
Phiên âm: /ˈslɑːtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc phân khung/xếp lịch Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý

Ví dụ:

Slotting improves efficiency

Phân khung giúp tăng hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

He slid a coin into the slot of the jukebox.

Anh ta thả một đồng xu vào khe của máy hát tự động.

Ôn tập Lưu sổ

The electricity was on a slot meter.

Điện có trên đồng hồ đo khe cắm.

Ôn tập Lưu sổ

They have a prime time slot on national radio.

Họ có một khung giờ vàng trên đài phát thanh quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

We need something to fill a thirty-minute slot in the late evening.

Chúng tôi cần thứ gì đó để lấp đầy khoảng thời gian ba mươi phút vào buổi tối muộn.

Ôn tập Lưu sổ

to put some coins in the slot

để đặt một số đồng xu vào khe

Ôn tập Lưu sổ

He has a regular slot on the late-night programme.

Anh ấy thường xuyên tham gia chương trình đêm khuya.

Ôn tập Lưu sổ

Their album has occupied the Number One slot for the past six weeks.

Album của họ đã chiếm vị trí số một trong sáu tuần qua.

Ôn tập Lưu sổ

the airport’s take-off and landing slots

chỗ cất cánh và hạ cánh của sân bay

Ôn tập Lưu sổ

The electricity was on a slot meter.

Điện trên đồng hồ đo khe.

Ôn tập Lưu sổ

They have a prime time slot on national radio.

Họ có một khung giờ vàng trên đài phát thanh quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

We need something to fill a thirty-minute slot in the late evening.

Chúng tôi cần thứ gì đó để lấp đầy khoảng thời gian ba mươi phút vào buổi tối muộn.

Ôn tập Lưu sổ