slot: Khe; khoảng thời gian
Slot là danh từ chỉ khe hẹp hoặc thời gian dành cho một hoạt động.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
slot
|
Phiên âm: /slɑːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khe; vị trí; suất | Ngữ cảnh: Dùng cho thời gian/vị trí |
Ví dụ: Book a time slot online
Đặt một khung giờ trực tuyến |
Đặt một khung giờ trực tuyến |
| 2 |
2
slot
|
Phiên âm: /slɑːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt vào khe/vị trí | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/công việc |
Ví dụ: He slotted the card into the machine
Anh ấy đưa thẻ vào máy |
Anh ấy đưa thẻ vào máy |
| 3 |
3
slotted
|
Phiên âm: /ˈslɑːtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có khe; được xếp chỗ | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: A slotted schedule was prepared
Lịch trình có phân khung được chuẩn bị |
Lịch trình có phân khung được chuẩn bị |
| 4 |
4
slotting
|
Phiên âm: /ˈslɑːtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc phân khung/xếp lịch | Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý |
Ví dụ: Slotting improves efficiency
Phân khung giúp tăng hiệu quả |
Phân khung giúp tăng hiệu quả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He slid a coin into the slot of the jukebox.
Anh ấy nhét một đồng xu vào khe của máy hát tự động. |
Anh ấy nhét một đồng xu vào khe của máy hát tự động. | |
| 2 |
The electricity was on a slot meter.
Điện được tính bằng đồng hồ trả tiền xu. |
Điện được tính bằng đồng hồ trả tiền xu. | |
| 3 |
They have a prime-time slot on national radio.
Họ có một khung giờ vàng trên đài phát thanh quốc gia. |
Họ có một khung giờ vàng trên đài phát thanh quốc gia. | |
| 4 |
We need something to fill a thirty-minute slot in the late evening.
Chúng tôi cần thứ gì đó để lấp đầy khung thời gian ba mươi phút vào tối muộn. |
Chúng tôi cần thứ gì đó để lấp đầy khung thời gian ba mươi phút vào tối muộn. | |
| 5 |
Please put some coins in the slot.
Vui lòng bỏ vài đồng xu vào khe. |
Vui lòng bỏ vài đồng xu vào khe. | |
| 6 |
He has a regular slot on the late-night program.
Anh ấy có một khung giờ thường xuyên trong chương trình đêm khuya. |
Anh ấy có một khung giờ thường xuyên trong chương trình đêm khuya. | |
| 7 |
The airport's take-off and landing slots are limited.
Các khung giờ cất cánh và hạ cánh của sân bay có hạn. |
Các khung giờ cất cánh và hạ cánh của sân bay có hạn. |