Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slaveholder là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slaveholder trong tiếng Anh

slaveholder /ˈsleɪvˌhoʊldər/
- Danh từ : Chủ nô

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "slaveholder"

1 slave
Phiên âm: /sleɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nô lệ Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/xã hội

Ví dụ:

Slaves were denied freedom

Nô lệ bị tước đoạt tự do

2 slavery
Phiên âm: /ˈsleɪvəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chế độ nô lệ Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử

Ví dụ:

Slavery was abolished

Chế độ nô lệ đã bị xóa bỏ

3 slave
Phiên âm: /sleɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bóc lột; làm việc quần quật Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He slaved all day

Anh ấy làm việc quần quật cả ngày

4 slavish
Phiên âm: /ˈsleɪvɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mù quáng; nô lệ hóa Ngữ cảnh: Dùng phê phán

Ví dụ:

Slavish obedience is unhealthy

Sự phục tùng mù quáng là không lành mạnh

5 slaveholder
Phiên âm: /ˈsleɪvˌhoʊldər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chủ nô Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử

Ví dụ:

Slaveholders owned plantations

Chủ nô sở hữu các đồn điền

6 enslave
Phiên âm: /ɪnˈsleɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bắt làm nô lệ Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/nghĩa bóng

Ví dụ:

Many people were enslaved

Nhiều người bị bắt làm nô lệ

7 enslavement
Phiên âm: /ɪnˈsleɪvmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nô dịch Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Enslavement destroyed communities

Sự nô dịch phá hủy cộng đồng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!