Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slapping là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slapping trong tiếng Anh

slapping /ˈslæpɪŋ/
- Tính từ : Gây sốc; thẳng thừng (nghĩa bóng)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "slapping"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: slap
Phiên âm: /slæp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tát; đập nhẹ nhưng mạnh Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đánh nhanh bằng tay He slapped the table angrily
Anh ấy đập mạnh tay xuống bàn vì tức giận
2 Từ: slap
Phiên âm: /slæp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái tát; cú đập Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả hành động She gave him a slap
Cô ấy tát anh ta một cái
3 Từ: slapped
Phiên âm: /slæpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã tát/đập Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật He was slapped by his opponent
Anh ta bị đối thủ tát
4 Từ: slapping
Phiên âm: /ˈslæpɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây sốc; thẳng thừng (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí A slapping defeat shocked fans
Trận thua nặng gây sốc người hâm mộ

Từ đồng nghĩa "slapping"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "slapping"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!