| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
slap
|
Phiên âm: /slæp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tát; đập nhẹ nhưng mạnh | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đánh nhanh bằng tay |
He slapped the table angrily |
Anh ấy đập mạnh tay xuống bàn vì tức giận |
| 2 |
Từ:
slap
|
Phiên âm: /slæp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái tát; cú đập | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả hành động |
She gave him a slap |
Cô ấy tát anh ta một cái |
| 3 |
Từ:
slapped
|
Phiên âm: /slæpt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã tát/đập | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
He was slapped by his opponent |
Anh ta bị đối thủ tát |
| 4 |
Từ:
slapping
|
Phiên âm: /ˈslæpɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây sốc; thẳng thừng (nghĩa bóng) | Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí |
A slapping defeat shocked fans |
Trận thua nặng gây sốc người hâm mộ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||