Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slap là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slap trong tiếng Anh

slap /slæp/
- adverb : cái tát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

slap: Tát; vỗ nhẹ

Slap là động từ chỉ hành động đánh bằng bàn tay mở; danh từ là cú tát.

  • She slapped him across the face. (Cô ấy tát vào mặt anh ấy.)
  • He slapped the table in frustration. (Anh ấy đập tay xuống bàn vì thất vọng.)
  • The joke was a slap in the face to him. (Câu đùa là một sự xúc phạm đối với anh ấy.)

Bảng biến thể từ "slap"

1 slap
Phiên âm: /slæp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tát; đập nhẹ nhưng mạnh Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đánh nhanh bằng tay

Ví dụ:

He slapped the table angrily

Anh ấy đập mạnh tay xuống bàn vì tức giận

2 slap
Phiên âm: /slæp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái tát; cú đập Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả hành động

Ví dụ:

She gave him a slap

Cô ấy tát anh ta một cái

3 slapped
Phiên âm: /slæpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã tát/đập Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

He was slapped by his opponent

Anh ta bị đối thủ tát

4 slapping
Phiên âm: /ˈslæpɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây sốc; thẳng thừng (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

A slapping defeat shocked fans

Trận thua nặng gây sốc người hâm mộ

Danh sách câu ví dụ:

She slapped his face hard.

Cô tát mạnh vào mặt anh.

Ôn tập Lưu sổ

She slapped him hard across the face.

Cô tát anh ta một cái thật mạnh vào mặt.

Ôn tập Lưu sổ

‘Congratulations!’ he said, slapping me on the back.

“Xin chúc mừng!” Anh ta nói, tát vào lưng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He slapped the newspaper down on the desk.

Anh ta đập tờ báo xuống bàn.

Ôn tập Lưu sổ

She slapped a $10 bill into my hand.

Cô ấy đập một tờ 10 đô la vào tay tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The water slapped against the side of the boat.

Nước tát vào mạn thuyền.

Ôn tập Lưu sổ

I could hear bare feet slapping down the corridor.

Tôi có thể nghe thấy tiếng chân trần đập xuống hành lang.

Ôn tập Lưu sổ

I felt like I had been slapped in the face.

Tôi cảm thấy như bị tát vào mặt.

Ôn tập Lưu sổ

She slapped his hand away.

Cô hất tay anh ra.

Ôn tập Lưu sổ

She slapped the boy on the leg.

Cô ấy tát vào chân cậu bé.

Ôn tập Lưu sổ

I'll slap you if you do that again.

Tôi sẽ tát bạn nếu bạn tái phạm.

Ôn tập Lưu sổ

I felt like I had been slapped in the face.

Tôi cảm thấy như bị tát vào mặt.

Ôn tập Lưu sổ

She slapped his hand away.

Cô hất tay anh ra.

Ôn tập Lưu sổ

She slapped the boy on the leg.

Cô tát vào chân cậu bé.

Ôn tập Lưu sổ

I'll slap you if you do that again.

Tôi sẽ tát bạn nếu bạn tái phạm.

Ôn tập Lưu sổ