Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slamming là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slamming trong tiếng Anh

slamming /ˈslæmɪŋ/
- Danh từ : Sự đập mạnh; sự chỉ trích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "slamming"

1 slam
Phiên âm: /slæm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đập mạnh; đóng sầm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động mạnh, đột ngột

Ví dụ:

He slammed the door

Anh ấy đóng sầm cửa

2 slam
Phiên âm: /slæm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú đập mạnh Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The door closed with a slam

Cánh cửa đóng lại với tiếng rầm

3 slammed
Phiên âm: /slæmd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị chỉ trích nặng Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

The policy was slammed by critics

Chính sách bị chỉ trích dữ dội

4 slamming
Phiên âm: /ˈslæmɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đập mạnh; sự chỉ trích Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

Media slamming followed

Truyền thông chỉ trích dữ dội sau đó

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!