Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slam là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slam trong tiếng Anh

slam /slæm/
- adverb : sập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

slam: Đóng sầm; chỉ trích mạnh

Slam là động từ chỉ hành động đóng mạnh (cửa) hoặc chỉ trích ai đó nặng nề.

  • He slammed the door in anger. (Anh ấy đóng sầm cửa vì tức giận.)
  • The critics slammed the new movie. (Các nhà phê bình chỉ trích gay gắt bộ phim mới.)
  • She slammed the book on the table. (Cô ấy đặt mạnh cuốn sách xuống bàn.)

Bảng biến thể từ "slam"

1 slam
Phiên âm: /slæm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đập mạnh; đóng sầm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động mạnh, đột ngột

Ví dụ:

He slammed the door

Anh ấy đóng sầm cửa

2 slam
Phiên âm: /slæm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú đập mạnh Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The door closed with a slam

Cánh cửa đóng lại với tiếng rầm

3 slammed
Phiên âm: /slæmd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị chỉ trích nặng Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

The policy was slammed by critics

Chính sách bị chỉ trích dữ dội

4 slamming
Phiên âm: /ˈslæmɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đập mạnh; sự chỉ trích Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

Media slamming followed

Truyền thông chỉ trích dữ dội sau đó

Danh sách câu ví dụ:

I heard the door slam behind him.

Tôi nghe thấy tiếng cửa đóng sầm sau lưng anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

A window slammed shut in the wind.

Cửa sổ đóng sầm lại trong gió.

Ôn tập Lưu sổ

He stormed out of the house, slamming the door as he left.

Anh ta xông ra khỏi nhà, đóng sầm cửa lại khi rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

She slammed the lid shut.

Cô ấy đóng nắp lại.

Ôn tập Lưu sổ

She slammed out of the room (= went out and slammed the door behind her).

She slammed out of the room (= đi ra ngoài và đóng sầm cửa lại sau lưng).

Ôn tập Lưu sổ

She slammed down the phone angrily.

Cô ấy đập điện thoại xuống một cách tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

He slammed on the brakes (= stopped the car very suddenly).

Anh ta phanh gấp (= dừng xe rất đột ngột).

Ôn tập Lưu sổ

The car skidded and slammed into a tree.

Chiếc xe trượt và đâm vào một cái cây.

Ôn tập Lưu sổ

Kath's heart slammed against her ribs.

Trái tim của Kath đập mạnh vào xương sườn.

Ôn tập Lưu sổ

The force of the explosion slammed me against the wall.

Sức mạnh của vụ nổ đập tôi vào tường.

Ôn tập Lưu sổ

The government has been slammed for failing to take firm action against drinking and driving.

Chính phủ đã bị chỉ trích vì không có hành động kiên quyết chống lại việc uống rượu và lái xe.

Ôn tập Lưu sổ

He repeatedly slammed the man's head against the wall.

Anh ta liên tục đập đầu người đàn ông vào tường.

Ôn tập Lưu sổ

He slammed home the penalty for goal number two.

Anh ấy sút thành công quả phạt đền cho mục tiêu số hai.

Ôn tập Lưu sổ

He repeatedly slammed the man's head against the wall.

Anh ta liên tục đập đầu người đàn ông vào tường.

Ôn tập Lưu sổ