| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
slam
|
Phiên âm: /slæm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đập mạnh; đóng sầm | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động mạnh, đột ngột |
Ví dụ: He slammed the door
Anh ấy đóng sầm cửa |
Anh ấy đóng sầm cửa |
| 2 |
2
slam
|
Phiên âm: /slæm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cú đập mạnh | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: The door closed with a slam
Cánh cửa đóng lại với tiếng rầm |
Cánh cửa đóng lại với tiếng rầm |
| 3 |
3
slammed
|
Phiên âm: /slæmd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị chỉ trích nặng | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: The policy was slammed by critics
Chính sách bị chỉ trích dữ dội |
Chính sách bị chỉ trích dữ dội |
| 4 |
4
slamming
|
Phiên âm: /ˈslæmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đập mạnh; sự chỉ trích | Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí |
Ví dụ: Media slamming followed
Truyền thông chỉ trích dữ dội sau đó |
Truyền thông chỉ trích dữ dội sau đó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||