| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
situation
|
Phiên âm: /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tình huống | Ngữ cảnh: Hoàn cảnh cụ thể |
Ví dụ: The situation is under control
Tình huống đã được kiểm soát |
Tình huống đã được kiểm soát |
| 2 |
2
situations
|
Phiên âm: /ˌsɪtʃuˈeɪʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các tình huống | Ngữ cảnh: Nhiều hoàn cảnh khác nhau |
Ví dụ: Different situations require different approaches
Mỗi tình huống cần cách tiếp cận khác nhau |
Mỗi tình huống cần cách tiếp cận khác nhau |
| 3 |
3
situational
|
Phiên âm: /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc tình huống | Ngữ cảnh: Liên quan đến hoàn cảnh cụ thể |
Ví dụ: Situational awareness is important
Nhận thức tình huống rất quan trọng |
Nhận thức tình huống rất quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||