Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

singularity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ singularity trong tiếng Anh

singularity /ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/
- Danh từ : Tính độc nhất; điểm kỳ dị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "singularity"

1 singular
Phiên âm: /ˈsɪŋɡjʊlə(r)/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Số ít; độc nhất Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp/mô tả

Ví dụ:

Use the singular form

Dùng dạng số ít

2 singular
Phiên âm: /ˈsɪŋɡjʊlə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dạng số ít Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp

Ví dụ:

“Child” is the singular of “children”

“Child” là dạng số ít của “children”

3 singularly
Phiên âm: /ˈsɪŋɡjʊləli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đặc biệt, khác thường Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh

Ví dụ:

He was singularly focused

Anh ấy tập trung một cách đặc biệt

4 singularity
Phiên âm: /ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính độc nhất; điểm kỳ dị Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/toán

Ví dụ:

A technological singularity is debated

Điểm kỳ dị công nghệ đang được tranh luận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!