Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

singular là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ singular trong tiếng Anh

singular /ˈsɪŋɡjʊlər/
- adjective : số ít

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

singular: Số ít, đặc biệt

Singular là tính từ chỉ dạng số ít trong ngữ pháp hoặc điều gì đặc biệt, khác thường.

  • In English, ‘cat’ is singular, ‘cats’ is plural. (Trong tiếng Anh, ‘cat’ là số ít, ‘cats’ là số nhiều.)
  • He has a singular talent for music. (Anh ấy có tài năng âm nhạc đặc biệt.)
  • The painting is of singular beauty. (Bức tranh có vẻ đẹp độc đáo.)

Bảng biến thể từ "singular"

1 singular
Phiên âm: /ˈsɪŋɡjʊlə(r)/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Số ít; độc nhất Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp/mô tả

Ví dụ:

Use the singular form

Dùng dạng số ít

2 singular
Phiên âm: /ˈsɪŋɡjʊlə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dạng số ít Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp

Ví dụ:

“Child” is the singular of “children”

“Child” là dạng số ít của “children”

3 singularly
Phiên âm: /ˈsɪŋɡjʊləli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đặc biệt, khác thường Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh

Ví dụ:

He was singularly focused

Anh ấy tập trung một cách đặc biệt

4 singularity
Phiên âm: /ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính độc nhất; điểm kỳ dị Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/toán

Ví dụ:

A technological singularity is debated

Điểm kỳ dị công nghệ đang được tranh luận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!