Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

significant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ significant trong tiếng Anh

significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/
- (adj) : nhiều ý nghĩa, quan trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

significant: Quan trọng

Significant là tính từ chỉ điều gì đó có ảnh hưởng lớn hoặc quan trọng.

  • The discovery of the new planet is a significant achievement in science. (Phát hiện về hành tinh mới là một thành tựu quan trọng trong khoa học.)
  • There was a significant difference between the two candidates’ qualifications. (Có sự khác biệt quan trọng giữa các trình độ của hai ứng viên.)
  • She made a significant contribution to the success of the project. (Cô ấy đã đóng góp quan trọng vào thành công của dự án.)

Bảng biến thể từ "significant"

1 significant
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan trọng; đáng kể Ngữ cảnh: Có ảnh hưởng lớn hoặc có ý nghĩa rõ rệt

Ví dụ:

The results were significant

Kết quả rất quan trọng

2 significance
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tầm quan trọng Ngữ cảnh: Ý nghĩa hoặc giá trị

Ví dụ:

He didn’t understand its significance

Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của nó

3 significantly
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đáng kể; có ý nghĩa Ngữ cảnh: Thay đổi hoặc khác biệt rõ

Ví dụ:

Sales increased significantly

Doanh số tăng đáng kể

Danh sách câu ví dụ:

There are no significant differences between the two groups of students.

Không có khác biệt đáng kể giữa hai nhóm học sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Your work has shown a significant improvement.

Bài làm của bạn đã cho thấy sự cải thiện đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

There was a significant increase, decrease, reduction, and loss.

Đã có sự tăng, giảm, cắt giảm và tổn thất đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

It was a significant amount, number, part, and portion.

Đó là một lượng, số lượng, phần và tỷ lệ đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

There has been significant change and progress.

Đã có sự thay đổi và tiến bộ đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

The results of the experiment are not statistically significant.

Kết quả của thí nghiệm không có ý nghĩa thống kê.

Ôn tập Lưu sổ

These views are held by a significant proportion of the population.

Những quan điểm này được một tỷ lệ đáng kể dân số ủng hộ.

Ôn tập Lưu sổ

The 1992 reform made very significant contributions to the development of many rural areas.

Cuộc cải cách năm 1992 đã có những đóng góp rất quan trọng cho sự phát triển của nhiều vùng nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

The drug has had no significant effect on stopping the spread of the disease.

Loại thuốc này không có tác dụng đáng kể trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

The offender was assessed as posing a significant risk to others.

Người phạm tội được đánh giá là gây rủi ro đáng kể cho người khác.

Ôn tập Lưu sổ

It is significant that girls generally do better in examinations than boys.

Điều đáng chú ý là nhìn chung nữ sinh làm bài thi tốt hơn nam sinh.

Ôn tập Lưu sổ

The fact that her remarks were leaked to the media in advance is highly significant.

Việc những nhận xét của cô ấy bị rò rỉ trước cho truyền thông là rất đáng chú ý.

Ôn tập Lưu sổ

It is significant that he changed his will only days before his death.

Điều đáng chú ý là ông ấy đã thay đổi di chúc chỉ vài ngày trước khi qua đời.

Ôn tập Lưu sổ

These are rituals which are deeply significant to Christians.

Đây là những nghi lễ có ý nghĩa sâu sắc đối với các tín hữu Cơ đốc.

Ôn tập Lưu sổ

She gave him a significant look and smile.

Cô ấy nhìn và mỉm cười với anh ấy đầy ẩn ý.

Ôn tập Lưu sổ

What makes this discovery significant is that it goes against our theory.

Điều khiến phát hiện này có ý nghĩa là nó đi ngược lại lý thuyết của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He played a significant role in helping his team to victory.

Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đội mình giành chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

The musician has had a significant impact on jazz music.

Nhạc sĩ đó đã có ảnh hưởng đáng kể đến nhạc jazz.

Ôn tập Lưu sổ