significance: Tầm quan trọng; ý nghĩa
Significance là danh từ chỉ giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của điều gì.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
significant
|
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Quan trọng; đáng kể | Ngữ cảnh: Có ảnh hưởng lớn hoặc có ý nghĩa rõ rệt |
Ví dụ: The results were significant
Kết quả rất quan trọng |
Kết quả rất quan trọng |
| 2 |
2
significance
|
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tầm quan trọng | Ngữ cảnh: Ý nghĩa hoặc giá trị |
Ví dụ: He didn’t understand its significance
Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của nó |
Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của nó |
| 3 |
3
significantly
|
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Đáng kể; có ý nghĩa | Ngữ cảnh: Thay đổi hoặc khác biệt rõ |
Ví dụ: Sales increased significantly
Doanh số tăng đáng kể |
Doanh số tăng đáng kể |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
It was a decision of major political significance.
Đó là một quyết định có ý nghĩa chính trị lớn. |
Đó là một quyết định có ý nghĩa chính trị lớn. | |
| 2 |
The new drug has great significance for the treatment of the disease.
Loại thuốc mới có ý nghĩa lớn đối với việc điều trị căn bệnh này. |
Loại thuốc mới có ý nghĩa lớn đối với việc điều trị căn bệnh này. | |
| 3 |
They discussed the statistical significance of the results.
Họ thảo luận về ý nghĩa thống kê của các kết quả. |
Họ thảo luận về ý nghĩa thống kê của các kết quả. | |
| 4 |
We should be fully aware of the significance of television in shaping our ideas.
Chúng ta nên nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của truyền hình trong việc định hình tư tưởng của mình. |
Chúng ta nên nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của truyền hình trong việc định hình tư tưởng của mình. | |
| 5 |
She couldn't grasp the full significance of what he had said.
Cô ấy không thể hiểu hết ý nghĩa của những gì anh ấy đã nói. |
Cô ấy không thể hiểu hết ý nghĩa của những gì anh ấy đã nói. | |
| 6 |
Do these symbols have any particular significance?
Những biểu tượng này có ý nghĩa đặc biệt nào không? |
Những biểu tượng này có ý nghĩa đặc biệt nào không? | |
| 7 |
Let us not attach too much significance to these meetings.
Chúng ta đừng gán quá nhiều ý nghĩa cho những cuộc họp này. |
Chúng ta đừng gán quá nhiều ý nghĩa cho những cuộc họp này. | |
| 8 |
The scientists are cautious about the wider significance of their findings.
Các nhà khoa học thận trọng về ý nghĩa rộng hơn của những phát hiện của họ. |
Các nhà khoa học thận trọng về ý nghĩa rộng hơn của những phát hiện của họ. | |
| 9 |
The ceremony has great symbolic significance.
Buổi lễ có ý nghĩa biểu tượng rất lớn. |
Buổi lễ có ý nghĩa biểu tượng rất lớn. | |
| 10 |
The meal has particular significance for a Jewish family.
Bữa ăn này có ý nghĩa đặc biệt đối với một gia đình Do Thái. |
Bữa ăn này có ý nghĩa đặc biệt đối với một gia đình Do Thái. | |
| 11 |
They failed to appreciate the true significance of these discoveries.
Họ đã không đánh giá đúng ý nghĩa thật sự của những khám phá này. |
Họ đã không đánh giá đúng ý nghĩa thật sự của những khám phá này. | |
| 12 |
Suddenly, his son's relationship with the girl took on a new significance.
Đột nhiên, mối quan hệ của con trai ông với cô gái ấy mang một ý nghĩa mới. |
Đột nhiên, mối quan hệ của con trai ông với cô gái ấy mang một ý nghĩa mới. |