Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sighted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sighted trong tiếng Anh

sighted /ˈsaɪtɪd/
- Tính từ : Nhìn thấy; có thị lực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sighted"

1 sight
Phiên âm: /saɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thị lực; cảnh tượng Ngữ cảnh: Khả năng nhìn; cảnh đẹp

Ví dụ:

My sight is getting worse

Thị lực của tôi đang kém đi

2 sights
Phiên âm: /saɪts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Danh lam; cảnh đẹp Ngữ cảnh: Nơi thu hút khách du lịch

Ví dụ:

We visited the sights of the city

Chúng tôi ghé thăm các cảnh đẹp của thành phố

3 sightseeing
Phiên âm: /ˈsaɪtsiːɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tham quan Ngữ cảnh: Xem cảnh đẹp, du lịch

Ví dụ:

We went sightseeing in Hanoi

Chúng tôi đi tham quan Hà Nội

4 sighted
Phiên âm: /ˈsaɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhìn thấy; có thị lực Ngữ cảnh: Dùng trong mù lòa (x-sighted)

Ví dụ:

The animal was last sighted yesterday

Con vật được nhìn thấy lần cuối hôm qua

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!