| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sigh
|
Phiên âm: /saɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thở dài | Ngữ cảnh: Dùng khi mệt mỏi/thất vọng |
Ví dụ: He sighed with relief
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm |
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm |
| 2 |
2
sigh
|
Phiên âm: /saɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiếng thở dài | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả cảm xúc |
Ví dụ: She let out a sigh
Cô ấy thở dài một tiếng |
Cô ấy thở dài một tiếng |
| 3 |
3
sighing
|
Phiên âm: /ˈsaɪɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành động thở dài | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Constant sighing worried him
Việc thở dài liên tục khiến anh lo lắng |
Việc thở dài liên tục khiến anh lo lắng |
| 4 |
4
sighingly
|
Phiên âm: /ˈsaɪɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Với tiếng thở dài | Ngữ cảnh: Dùng hiếm, văn phong |
Ví dụ: He spoke sighingly
Anh ấy nói với tiếng thở dài |
Anh ấy nói với tiếng thở dài |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||