Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sigh là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sigh trong tiếng Anh

sigh /saɪ/
- adverb : thở dài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sigh: Thở dài

Sigh là động từ hoặc danh từ chỉ việc thở dài, thường thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã hoặc nhẹ nhõm.

  • She sighed with relief after hearing the news. (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin.)
  • He let out a deep sigh. (Anh ấy thở dài một tiếng.)
  • “I guess so,” she said with a sigh. (“Tôi đoán vậy,” cô ấy nói với một tiếng thở dài.)

Bảng biến thể từ "sigh"

1 sigh
Phiên âm: /saɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thở dài Ngữ cảnh: Dùng khi mệt mỏi/thất vọng

Ví dụ:

He sighed with relief

Anh ấy thở phào nhẹ nhõm

2 sigh
Phiên âm: /saɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiếng thở dài Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả cảm xúc

Ví dụ:

She let out a sigh

Cô ấy thở dài một tiếng

3 sighing
Phiên âm: /ˈsaɪɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động thở dài Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Constant sighing worried him

Việc thở dài liên tục khiến anh lo lắng

4 sighingly
Phiên âm: /ˈsaɪɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Với tiếng thở dài Ngữ cảnh: Dùng hiếm, văn phong

Ví dụ:

He spoke sighingly

Anh ấy nói với tiếng thở dài

Danh sách câu ví dụ:

He sighed deeply at the thought.

Anh ấy thở dài sâu khi nghĩ đến điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

“Oh well, better luck next time,” she sighed.

“Thôi được, lần sau may mắn hơn,” cô ấy thở dài.

Ôn tập Lưu sổ

The sighing of the wind through the trees was haunting.

Tiếng gió thở dài qua những hàng cây nghe thật ám ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

Branches were sighing in the wind.

Những cành cây rì rào trong gió.

Ôn tập Lưu sổ

He sighed wearily as he looked at the pile of work.

Anh ấy thở dài mệt mỏi khi nhìn đống công việc.

Ôn tập Lưu sổ

She sighed heavily and sat down.

Cô ấy thở dài nặng nề rồi ngồi xuống.

Ôn tập Lưu sổ

The girl watching him sighed dreamily.

Cô gái đang nhìn anh ấy thở dài mơ màng.

Ôn tập Lưu sổ

He sighed in exasperation.

Anh ấy thở dài vì bực tức.

Ôn tập Lưu sổ