sigh: Thở dài
Sigh là động từ hoặc danh từ chỉ việc thở dài, thường thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã hoặc nhẹ nhõm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sigh
|
Phiên âm: /saɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thở dài | Ngữ cảnh: Dùng khi mệt mỏi/thất vọng |
Ví dụ: He sighed with relief
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm |
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm |
| 2 |
2
sigh
|
Phiên âm: /saɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiếng thở dài | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả cảm xúc |
Ví dụ: She let out a sigh
Cô ấy thở dài một tiếng |
Cô ấy thở dài một tiếng |
| 3 |
3
sighing
|
Phiên âm: /ˈsaɪɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành động thở dài | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Constant sighing worried him
Việc thở dài liên tục khiến anh lo lắng |
Việc thở dài liên tục khiến anh lo lắng |
| 4 |
4
sighingly
|
Phiên âm: /ˈsaɪɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Với tiếng thở dài | Ngữ cảnh: Dùng hiếm, văn phong |
Ví dụ: He spoke sighingly
Anh ấy nói với tiếng thở dài |
Anh ấy nói với tiếng thở dài |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He sighed deeply at the thought.
Anh ấy thở dài sâu khi nghĩ đến điều đó. |
Anh ấy thở dài sâu khi nghĩ đến điều đó. | |
| 2 |
“Oh well, better luck next time,” she sighed.
“Thôi được, lần sau may mắn hơn,” cô ấy thở dài. |
“Thôi được, lần sau may mắn hơn,” cô ấy thở dài. | |
| 3 |
The sighing of the wind through the trees was haunting.
Tiếng gió thở dài qua những hàng cây nghe thật ám ảnh. |
Tiếng gió thở dài qua những hàng cây nghe thật ám ảnh. | |
| 4 |
Branches were sighing in the wind.
Những cành cây rì rào trong gió. |
Những cành cây rì rào trong gió. | |
| 5 |
He sighed wearily as he looked at the pile of work.
Anh ấy thở dài mệt mỏi khi nhìn đống công việc. |
Anh ấy thở dài mệt mỏi khi nhìn đống công việc. | |
| 6 |
She sighed heavily and sat down.
Cô ấy thở dài nặng nề rồi ngồi xuống. |
Cô ấy thở dài nặng nề rồi ngồi xuống. | |
| 7 |
The girl watching him sighed dreamily.
Cô gái đang nhìn anh ấy thở dài mơ màng. |
Cô gái đang nhìn anh ấy thở dài mơ màng. | |
| 8 |
He sighed in exasperation.
Anh ấy thở dài vì bực tức. |
Anh ấy thở dài vì bực tức. |