Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sighing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sighing trong tiếng Anh

sighing /ˈsaɪɪŋ/
- Danh từ : Hành động thở dài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sighing"

1 sigh
Phiên âm: /saɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thở dài Ngữ cảnh: Dùng khi mệt mỏi/thất vọng

Ví dụ:

He sighed with relief

Anh ấy thở phào nhẹ nhõm

2 sigh
Phiên âm: /saɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiếng thở dài Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả cảm xúc

Ví dụ:

She let out a sigh

Cô ấy thở dài một tiếng

3 sighing
Phiên âm: /ˈsaɪɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động thở dài Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Constant sighing worried him

Việc thở dài liên tục khiến anh lo lắng

4 sighingly
Phiên âm: /ˈsaɪɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Với tiếng thở dài Ngữ cảnh: Dùng hiếm, văn phong

Ví dụ:

He spoke sighingly

Anh ấy nói với tiếng thở dài

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!