Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shrugging là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shrugging trong tiếng Anh

shrugging /ˈʃrʌɡɪŋ/
- Danh từ : Hành động nhún vai

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "shrugging"

1 shrug
Phiên âm: /ʃrʌɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhún vai Ngữ cảnh: Dùng khi thờ ơ/không biết

Ví dụ:

He shrugged his shoulders

Anh ấy nhún vai

2 shrug
Phiên âm: /ʃrʌɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái nhún vai Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

She answered with a shrug

Cô ấy trả lời bằng một cái nhún vai

3 shrugged
Phiên âm: /ʃrʌɡd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã nhún vai Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

He shrugged it off

Anh ấy coi như không

4 shrugging
Phiên âm: /ˈʃrʌɡɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động nhún vai Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

Constant shrugging annoyed her

Việc nhún vai liên tục làm cô khó chịu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!