| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shrug
|
Phiên âm: /ʃrʌɡ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhún vai | Ngữ cảnh: Dùng khi thờ ơ/không biết |
Ví dụ: He shrugged his shoulders
Anh ấy nhún vai |
Anh ấy nhún vai |
| 2 |
2
shrug
|
Phiên âm: /ʃrʌɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái nhún vai | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: She answered with a shrug
Cô ấy trả lời bằng một cái nhún vai |
Cô ấy trả lời bằng một cái nhún vai |
| 3 |
3
shrugged
|
Phiên âm: /ʃrʌɡd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã nhún vai | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: He shrugged it off
Anh ấy coi như không |
Anh ấy coi như không |
| 4 |
4
shrugging
|
Phiên âm: /ˈʃrʌɡɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành động nhún vai | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: Constant shrugging annoyed her
Việc nhún vai liên tục làm cô khó chịu |
Việc nhún vai liên tục làm cô khó chịu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||