Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shrug là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shrug trong tiếng Anh

shrug /ʃrʌɡ/
- adverb : nhún vai

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

shrug: Nhún vai

Shrug là động từ hoặc danh từ chỉ hành động nâng vai thể hiện sự thờ ơ, không biết hoặc không quan tâm.

  • She shrugged when I asked about the plan. (Cô ấy nhún vai khi tôi hỏi về kế hoạch.)
  • He gave a shrug and walked away. (Anh ấy nhún vai rồi bỏ đi.)
  • “I don’t know,” he said with a shrug. (“Tôi không biết,” anh nói và nhún vai.)

Bảng biến thể từ "shrug"

1 shrug
Phiên âm: /ʃrʌɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhún vai Ngữ cảnh: Dùng khi thờ ơ/không biết

Ví dụ:

He shrugged his shoulders

Anh ấy nhún vai

2 shrug
Phiên âm: /ʃrʌɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái nhún vai Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

She answered with a shrug

Cô ấy trả lời bằng một cái nhún vai

3 shrugged
Phiên âm: /ʃrʌɡd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã nhún vai Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

He shrugged it off

Anh ấy coi như không

4 shrugging
Phiên âm: /ˈʃrʌɡɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động nhún vai Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

Constant shrugging annoyed her

Việc nhún vai liên tục làm cô khó chịu

Danh sách câu ví dụ:

Sam shrugged and said nothing.

Sam nhún vai và không nói gì.

Ôn tập Lưu sổ

‘I don't know,’ Anna replied, shrugging her shoulders.

‘Tôi không biết,’ Anna nhún vai trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

Sam shrugged and said nothing.

Sam nhún vai và không nói gì.

Ôn tập Lưu sổ

‘I don't know,’ Anna replied, shrugging her shoulders.

“Tôi không biết,” Anna nhún vai trả lời.

Ôn tập Lưu sổ