Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

show là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ show trong tiếng Anh

show /ʃəʊ/
- (v) (n) : biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

show: Hiển thị, chỉ

Show là động từ chỉ hành động trình diễn, chỉ ra hoặc làm cho ai đó thấy một thứ gì đó.

  • He showed me how to use the new software. (Anh ấy chỉ cho tôi cách sử dụng phần mềm mới.)
  • The teacher will show the students how to solve the problem. (Giáo viên sẽ chỉ cho các học sinh cách giải quyết vấn đề.)
  • She showed great courage in difficult times. (Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm trong những thời điểm khó khăn.)

Bảng biến thể từ "show"

1 show
Phiên âm: /ʃəʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho xem; trình bày Ngữ cảnh: Chỉ cho ai thấy hoặc thể hiện điều gì

Ví dụ:

Please show me the way

Làm ơn chỉ đường cho tôi

2 shows
Phiên âm: /ʃəʊz/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Cho xem Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He shows great talent

Anh ấy thể hiện tài năng lớn

3 showed
Phiên âm: /ʃəʊd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã cho xem Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

She showed me her drawings

Cô ấy cho tôi xem các bức vẽ

4 shown
Phiên âm: /ʃəʊn/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Đã được trình bày Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành

Ví dụ:

The results have been shown

Kết quả đã được trình bày

5 showing
Phiên âm: /ˈʃəʊɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang trình chiếu Ngữ cảnh: Miêu tả hành động đang diễn ra

Ví dụ:

They are showing a new movie

Họ đang chiếu một bộ phim mới

6 show
Phiên âm: /ʃəʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Buổi diễn; chương trình Ngữ cảnh: Chương trình giải trí, trình diễn

Ví dụ:

We watched a great show

Chúng tôi xem một buổi diễn tuyệt vời

7 showroom
Phiên âm: /ˈʃəʊruːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phòng trưng bày Ngữ cảnh: Nơi trưng sản phẩm

Ví dụ:

The car showroom is huge

Phòng trưng bày xe rất lớn

Danh sách câu ví dụ:

The government's popularity is declining, as the polls show.

Mức độ ủng hộ chính phủ đang giảm, như các cuộc thăm dò cho thấy.

Ôn tập Lưu sổ

Our research showed us that women were more interested in their health than men.

Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy phụ nữ quan tâm đến sức khỏe của mình hơn nam giới.

Ôn tập Lưu sổ

The report showed an increase in sales.

Báo cáo cho thấy doanh số tăng.

Ôn tập Lưu sổ

Studies show a link between cancer and processed meats.

Các nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa ung thư và thịt chế biến sẵn.

Ôn tập Lưu sổ

His new book shows him to be a first-rate storyteller.

Cuốn sách mới cho thấy ông ấy là một người kể chuyện xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

Tax records show Shakespeare living near the Globe Theatre in 1599.

Hồ sơ thuế cho thấy Shakespeare sống gần Nhà hát Globe vào năm 1599.

Ôn tập Lưu sổ

This shows how people are influenced by TV advertisements.

Điều này cho thấy con người bị quảng cáo trên ti vi ảnh hưởng như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

History has shown us how dangerous nationalism can be.

Lịch sử đã cho chúng ta thấy chủ nghĩa dân tộc có thể nguy hiểm đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

You have to show your ticket as you go in.

Bạn phải xuất trình vé khi đi vào.

Ôn tập Lưu sổ

If there's a letter from France, please show it to me.

Nếu có thư từ Pháp, vui lòng cho tôi xem.

Ôn tập Lưu sổ

Have you shown your work to anyone?

Bạn đã cho ai xem tác phẩm của mình chưa?

Ôn tập Lưu sổ

Have you shown anyone your work?

Bạn đã cho ai xem tác phẩm của mình chưa?

Ôn tập Lưu sổ

We were shown a training video.

Chúng tôi được cho xem một video đào tạo.

Ôn tập Lưu sổ

She showed the technique to her students.

Cô ấy trình bày kỹ thuật đó cho học sinh của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She showed her students the technique.

Cô ấy chỉ cho học sinh của mình kỹ thuật đó.

Ôn tập Lưu sổ

In my book, I showed a method which is very quick and easy.

Trong sách của mình, tôi đã trình bày một phương pháp rất nhanh và dễ.

Ôn tập Lưu sổ

Glue the sticks to the paper as shown in Figure 37.

Hãy dán các que vào giấy như được minh họa trong Hình 37.

Ôn tập Lưu sổ

Can you show me how to do it?

Bạn có thể chỉ tôi cách làm việc đó không?

Ôn tập Lưu sổ

The diagram shows how to assemble the shelves.

Sơ đồ cho thấy cách lắp ráp các kệ.

Ôn tập Lưu sổ

He showed me our location on the map.

Anh ấy chỉ cho tôi vị trí của chúng tôi trên bản đồ.

Ôn tập Lưu sổ

The attendant showed us to our seats.

Người phục vụ dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi.

Ôn tập Lưu sổ

The candidates were shown in.

Các ứng viên được dẫn vào.

Ôn tập Lưu sổ

I'll go first and show you the way.

Tôi sẽ đi trước và chỉ đường cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

He showed great courage.

Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.

Ôn tập Lưu sổ

He has shown his commitment to his art.

Anh ấy đã thể hiện sự tận tâm với nghệ thuật của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She wants to show the world her ability.

Cô ấy muốn cho thế giới thấy khả năng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She had shown herself unable to deal with money.

Cô ấy đã cho thấy mình không có khả năng quản lý tiền bạc.

Ôn tập Lưu sổ

You have shown yourself a master tactician.

Bạn đã chứng tỏ mình là một nhà chiến thuật bậc thầy.

Ôn tập Lưu sổ

He has shown himself to be ready to make compromises.

Anh ấy đã cho thấy mình sẵn sàng thỏa hiệp.

Ôn tập Lưu sổ

He has shown that he is ready to make compromises.

Anh ấy đã cho thấy rằng mình sẵn sàng thỏa hiệp.

Ôn tập Lưu sổ

I wanted to be there to show support.

Tôi muốn có mặt ở đó để thể hiện sự ủng hộ.

Ôn tập Lưu sổ

They showed no respect for their parents.

Họ không hề tôn trọng cha mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ

They showed their parents no respect.

Họ không hề tôn trọng cha mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ

They have shown us nothing but kindness.

Họ chỉ đối xử tử tế với chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Fear showed in his eyes.

Nỗi sợ hiện rõ trong mắt anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

They loved working together, and it shows.

Họ thích làm việc cùng nhau, và điều đó thể hiện rất rõ.

Ôn tập Lưu sổ

She showed no interest in my work.

Cô ấy không hề tỏ ra quan tâm đến công việc của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Her expression showed her disappointment.

Vẻ mặt của cô ấy thể hiện sự thất vọng.

Ôn tập Lưu sổ

The market shows no sign of slowing down.

Thị trường không có dấu hiệu chậm lại.

Ôn tập Lưu sổ

Her second attempt showed a marked improvement.

Lần thử thứ hai của cô ấy cho thấy sự cải thiện rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

The new strategy shows promise.

Chiến lược mới cho thấy nhiều triển vọng.

Ôn tập Lưu sổ

She tried not to show how disappointed she was.

Cô ấy cố không để lộ mình thất vọng đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

Nothing showed on the X-ray.

Không có gì hiện ra trên phim X-quang.

Ôn tập Lưu sổ

Their new white carpet showed every mark.

Tấm thảm trắng mới của họ làm lộ rõ mọi vết bẩn.

Ôn tập Lưu sổ

He grinned, and his teeth showed white in the darkness.

Anh ấy cười toe, và hàm răng trắng hiện lên trong bóng tối.

Ôn tập Lưu sổ

The map shows the principal towns and rivers.

Bản đồ thể hiện các thị trấn và con sông chính.

Ôn tập Lưu sổ

The clock showed midnight.

Đồng hồ chỉ nửa đêm.

Ôn tập Lưu sổ

The end-of-year accounts show a loss.

Báo cáo tài khoản cuối năm cho thấy có khoản lỗ.

Ôn tập Lưu sổ

The flow chart shows how resources are allocated.

Sơ đồ quy trình cho thấy các nguồn lực được phân bổ như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

The photographs clearly show a broken window.

Các bức ảnh cho thấy rõ một cửa sổ bị vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

She had objected to a photo showing her in a bikini.

Cô ấy đã phản đối một bức ảnh cho thấy cô ấy mặc bikini.

Ôn tập Lưu sổ

This picture shows my mother as a young woman.

Bức ảnh này cho thấy mẹ tôi khi còn là một phụ nữ trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The painting shows St George slaying the dragon.

Bức tranh mô tả Thánh George giết con rồng.

Ôn tập Lưu sổ

The movie is now showing at all major movie theaters.

Bộ phim hiện đang được chiếu tại tất cả các rạp lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The documentary will be shown on Sunday night.

Bộ phim tài liệu sẽ được chiếu vào tối Chủ nhật.

Ôn tập Lưu sổ

She plans to show her paintings early next year.

Cô ấy dự định trưng bày tranh của mình vào đầu năm sau.

Ôn tập Lưu sổ

They think I can't do it, but I'll show them!

Họ nghĩ tôi không làm được, nhưng tôi sẽ cho họ thấy!

Ôn tập Lưu sổ

He has shown himself to be a caring father.

Anh ấy đã chứng tỏ mình là một người cha biết quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

I'm giving him a chance to show what he can do.

Tôi đang cho anh ấy một cơ hội để thể hiện những gì mình có thể làm.

Ôn tập Lưu sổ

I waited an hour, but he didn't show.

Tôi chờ một tiếng, nhưng anh ấy không xuất hiện.

Ôn tập Lưu sổ

The British team showed its paces during a training session in the hotel pool.

Đội tuyển Anh đã thể hiện khả năng trong một buổi tập ở bể bơi của khách sạn.

Ôn tập Lưu sổ

It just goes to show what you can do when you really try.

Điều đó cho thấy bạn có thể làm được gì khi thật sự cố gắng.

Ôn tập Lưu sổ

All those years of hard work, and nothing to show for it!

Bao nhiêu năm làm việc vất vả mà chẳng có gì để chứng minh cả!

Ôn tập Lưu sổ

The survey showed that 58% of Britons were against the change.

Cuộc khảo sát cho thấy 58% người Anh phản đối sự thay đổi này.

Ôn tập Lưu sổ

Statistics show that close to half of all antibiotics used are employed in agriculture.

Thống kê cho thấy gần một nửa lượng kháng sinh được sử dụng là dùng trong nông nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

A public consultation appeared to show that most of the UK population oppose GM crops.

Một cuộc tham vấn công chúng dường như cho thấy phần lớn dân số Anh phản đối cây trồng biến đổi gen.

Ôn tập Lưu sổ

The study showed the effects of the drug on the brain.

Nghiên cứu cho thấy tác động của thuốc lên não.

Ôn tập Lưu sổ

There is no evidence to show that this is the case.

Không có bằng chứng nào cho thấy điều này là đúng.

Ôn tập Lưu sổ

Records show he was born in Poland in 1857.

Hồ sơ cho thấy ông ấy sinh ở Ba Lan vào năm 1857.

Ôn tập Lưu sổ

The telecoms company has 11.8 million customers, data shows.

Dữ liệu cho thấy công ty viễn thông này có 11,8 triệu khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

“We will show people that organic is best,” he said.

“Chúng tôi sẽ cho mọi người thấy rằng hữu cơ là tốt nhất,” ông ấy nói.

Ôn tập Lưu sổ

Field tests have shown good results.

Các thử nghiệm thực địa đã cho kết quả tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Research has not shown any consistent difference in effectiveness of the two treatments.

Nghiên cứu chưa cho thấy bất kỳ khác biệt nhất quán nào về hiệu quả giữa hai phương pháp điều trị.

Ôn tập Lưu sổ

Records show a message being sent at 12:38.

Hồ sơ cho thấy một tin nhắn được gửi lúc 12 giờ 38.

Ôn tập Lưu sổ

Records show a message to have been sent at 12:38.

Hồ sơ cho thấy một tin nhắn đã được gửi lúc 12 giờ 38.

Ôn tập Lưu sổ

Experience shows us what can happen when resentment is allowed to build up.

Kinh nghiệm cho chúng ta thấy điều gì có thể xảy ra khi sự oán giận được để tích tụ.

Ôn tập Lưu sổ

Anyone picking up a parcel has to show ID.

Bất kỳ ai nhận bưu kiện đều phải xuất trình giấy tờ tùy thân.

Ôn tập Lưu sổ

You may be required to show proof of age.

Bạn có thể được yêu cầu xuất trình bằng chứng về tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

The police officer showed his badge.

Viên cảnh sát xuất trình huy hiệu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We want to show our product to the consumer.

Chúng tôi muốn giới thiệu sản phẩm của mình đến người tiêu dùng.

Ôn tập Lưu sổ

She showed her new toy to her friends.

Cô ấy cho bạn bè xem món đồ chơi mới của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I showed my press pass to the woman on the door.

Tôi đưa thẻ nhà báo của mình cho người phụ nữ ở cửa xem.

Ôn tập Lưu sổ

Come out and show yourselves!

Hãy ra ngoài và lộ diện đi!

Ôn tập Lưu sổ

I want a dress that won't show too much of my arms.

Tôi muốn một chiếc váy không để lộ quá nhiều cánh tay.

Ôn tập Lưu sổ

He wore a mask that showed only his eyes.

Anh ấy đeo một chiếc mặt nạ chỉ để lộ đôi mắt.

Ôn tập Lưu sổ

She did not want her face shown.

Cô ấy không muốn khuôn mặt mình bị lộ.

Ôn tập Lưu sổ

Don't let anyone in unless they show you their card.

Đừng cho ai vào trừ khi họ xuất trình thẻ cho bạn xem.

Ôn tập Lưu sổ

They showed us their holiday photos.

Họ cho chúng tôi xem ảnh kỳ nghỉ của họ.

Ôn tập Lưu sổ

We showed him the film, and he said it was good.

Chúng tôi cho anh ấy xem bộ phim, và anh ấy nói nó hay.

Ôn tập Lưu sổ

Students were shown a video and then asked questions.

Học sinh được xem một video rồi được hỏi các câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

We can show you various ways to improve the heating efficiency of your home.

Chúng tôi có thể chỉ cho bạn nhiều cách để cải thiện hiệu quả sưởi ấm trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

They are showing kids a different way to make music.

Họ đang chỉ cho trẻ em một cách khác để tạo ra âm nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

This chapter shows several basic techniques.

Chương này trình bày một số kỹ thuật cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

I'm going to show you some simple recipes.

Tôi sẽ chỉ cho bạn một vài công thức đơn giản.

Ôn tập Lưu sổ

Lee was happy to show her how it should be done.

Lee rất vui được chỉ cho cô ấy cách làm đúng.

Ôn tập Lưu sổ

This is a book that shows, using examples, how blogs should be written.

Đây là một cuốn sách dùng ví dụ để chỉ ra cách viết blog.

Ôn tập Lưu sổ

This session is designed to show how to use the basic printer functions.

Buổi học này được thiết kế để hướng dẫn cách sử dụng các chức năng cơ bản của máy in.

Ôn tập Lưu sổ

We will show you what to do in the event of an emergency.

Chúng tôi sẽ chỉ cho bạn phải làm gì trong trường hợp khẩn cấp.

Ôn tập Lưu sổ

She just needs to be shown what to do.

Cô ấy chỉ cần được chỉ cho biết phải làm gì.

Ôn tập Lưu sổ

The course shows what to do when organising large events.

Khóa học chỉ ra những việc cần làm khi tổ chức các sự kiện lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The doctor asked him to show her where on his body it hurt.

Bác sĩ yêu cầu anh ấy chỉ cho cô biết chỗ nào trên cơ thể bị đau.

Ôn tập Lưu sổ

Can you show me where your school is on this map?

Bạn có thể chỉ cho tôi trường của bạn ở đâu trên bản đồ này không?

Ôn tập Lưu sổ

I showed her some differences between the two photographs.

Tôi chỉ cho cô ấy thấy một số điểm khác biệt giữa hai bức ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

We were shown into the waiting room.

Chúng tôi được dẫn vào phòng chờ.

Ôn tập Lưu sổ

Could you show this gentleman the way to the conference hall, please?

Bạn vui lòng chỉ đường đến hội trường hội nghị cho quý ông này được không?

Ôn tập Lưu sổ

I'll show you to your table.

Tôi sẽ dẫn bạn đến bàn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We were shown to our room by the porter.

Chúng tôi được người khuân vác dẫn đến phòng.

Ôn tập Lưu sổ

He showed me up to the guest room.

Anh ấy dẫn tôi lên phòng khách.

Ôn tập Lưu sổ

Aren't you going to show your friend out?

Bạn không tiễn bạn mình ra ngoài à?

Ôn tập Lưu sổ

They showed their guests out by the back door.

Họ tiễn khách ra bằng cửa sau.

Ôn tập Lưu sổ

The guide showed us through a succession of splendid rooms.

Hướng dẫn viên đưa chúng tôi đi qua một loạt căn phòng lộng lẫy.

Ôn tập Lưu sổ

He failed to show any great acting skills.

Anh ấy không thể hiện được kỹ năng diễn xuất nổi bật nào.

Ôn tập Lưu sổ

He has shown himself worthy of the trust placed in him.

Anh ấy đã chứng tỏ mình xứng đáng với sự tin tưởng được trao.

Ôn tập Lưu sổ

By doing this, you risk showing yourself to be an outsider.

Làm như vậy, bạn có nguy cơ cho thấy mình là người ngoài cuộc.

Ôn tập Lưu sổ

He has shown himself to be one of those critics who ignores context.

Anh ấy đã cho thấy mình là một trong những nhà phê bình phớt lờ bối cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

If you publish an article, you'll show yourself to be a credible expert.

Nếu bạn xuất bản một bài viết, bạn sẽ chứng tỏ mình là một chuyên gia đáng tin cậy.

Ôn tập Lưu sổ

We wanted to show that we could live simply.

Chúng tôi muốn cho thấy rằng mình có thể sống giản dị.

Ôn tập Lưu sổ

You've clearly shown that you can't be trusted.

Bạn rõ ràng đã cho thấy rằng bạn không thể được tin tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

She's shown us all that she can rise to a challenge.

Cô ấy đã cho tất cả chúng tôi thấy rằng cô ấy có thể vượt qua thử thách.

Ôn tập Lưu sổ

She has shown everyone her talent.

Cô ấy đã cho mọi người thấy tài năng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I want to show people that I'm serious about this.

Tôi muốn cho mọi người thấy rằng tôi nghiêm túc về chuyện này.

Ôn tập Lưu sổ

We want to show support to young artists making their way.

Chúng tôi muốn thể hiện sự ủng hộ đối với các nghệ sĩ trẻ đang gây dựng sự nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Nobody showed any sympathy for my situation.

Không ai tỏ ra thông cảm với hoàn cảnh của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He pleaded with them to show mercy.

Anh ấy cầu xin họ rủ lòng thương.

Ôn tập Lưu sổ

They showed the prisoners no mercy.

Họ không hề khoan dung với các tù nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Lewis refused to show any emotion.

Lewis từ chối bộc lộ bất kỳ cảm xúc nào.

Ôn tập Lưu sổ

James began to show signs of impatience.

James bắt đầu có dấu hiệu mất kiên nhẫn.

Ôn tập Lưu sổ

Investors are beginning to show a lot of interest in the idea.

Các nhà đầu tư bắt đầu tỏ ra rất quan tâm đến ý tưởng này.

Ôn tập Lưu sổ

She couldn't help showing some irritation.

Cô ấy không thể không để lộ chút bực bội.

Ôn tập Lưu sổ

He's nearly sixty now, and it shows.

Giờ ông ấy gần sáu mươi rồi, và điều đó lộ rõ.

Ôn tập Lưu sổ

Her experience showed in the confident way she handled the problem.

Kinh nghiệm của cô ấy thể hiện qua cách cô ấy xử lý vấn đề một cách tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

The fields are beginning to show signs of drought.

Các cánh đồng bắt đầu có dấu hiệu hạn hán.

Ôn tập Lưu sổ

Inflation is beginning to show its effects.

Lạm phát bắt đầu cho thấy tác động của nó.

Ôn tập Lưu sổ

The new model showed some significant improvements over the old one.

Mẫu mới cho thấy một số cải tiến đáng kể so với mẫu cũ.

Ôn tập Lưu sổ

The condition of the skin showed little change.

Tình trạng da cho thấy ít thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

Her work shows a clear sense of purpose.

Công việc của cô ấy cho thấy mục đích rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

Products aimed at kids are showing the biggest growth.

Các sản phẩm nhắm đến trẻ em đang cho thấy mức tăng trưởng lớn nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Her face rarely shows what she is feeling.

Khuôn mặt cô ấy hiếm khi để lộ cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

He has shown where his priorities lie.

Anh ấy đã cho thấy đâu là những ưu tiên của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Light was showing under the door.

Ánh sáng đang lọt ra dưới cửa.

Ôn tập Lưu sổ

It's such a tiny mark, it hardly shows.

Đó là một vết rất nhỏ, gần như không thấy được.

Ôn tập Lưu sổ

The cloth was folded so that the stain didn't show.

Tấm vải được gấp lại để vết bẩn không lộ ra.

Ôn tập Lưu sổ

I tried to cover the bruise with make-up, but it still showed.

Tôi cố che vết bầm bằng đồ trang điểm, nhưng nó vẫn lộ ra.

Ôn tập Lưu sổ

His hands were clenched, the whites of the knuckles showing.

Hai tay anh ấy nắm chặt, để lộ phần khớp ngón tay trắng bệch.

Ôn tập Lưu sổ

His shirt tail was showing from under his jersey.

Vạt áo sơ mi của anh ấy lộ ra dưới áo len.

Ôn tập Lưu sổ

A patterned rug won't show the dirt.

Một tấm thảm có hoa văn sẽ không làm lộ vết bẩn.

Ôn tập Lưu sổ

The MRI scan showed a mass which was likely to be a tumour.

Ảnh chụp MRI cho thấy một khối có khả năng là khối u.

Ôn tập Lưu sổ

The X-ray didn't show any fractures.

Phim X-quang không cho thấy vết gãy nào.

Ôn tập Lưu sổ

The path showed white in the gathering dusk.

Con đường hiện lên màu trắng trong ánh hoàng hôn đang buông.

Ôn tập Lưu sổ

The glacial ice shows blue.

Băng hà hiện lên màu xanh lam.

Ôn tập Lưu sổ

It is a map showing the coastline.

Đó là một bản đồ thể hiện đường bờ biển.

Ôn tập Lưu sổ

The data showed a 14 per cent growth.

Dữ liệu cho thấy mức tăng trưởng 14%.

Ôn tập Lưu sổ

The rain gauge showed 2.5 inches.

Máy đo mưa chỉ 2,5 inch.

Ôn tập Lưu sổ

The scale showed 63 kilograms.

Cái cân chỉ 63 kg.

Ôn tập Lưu sổ

My watch was showing the time as 3:33.

Đồng hồ của tôi chỉ 3 giờ 33.

Ôn tập Lưu sổ

Figure 4 shows the costs for each option.

Hình 4 cho thấy chi phí cho từng lựa chọn.

Ôn tập Lưu sổ

The response curves are shown in Fig. 1.

Các đường cong phản ứng được thể hiện trong Hình 1.

Ôn tập Lưu sổ

The graph shows two peak levels of risk.

Biểu đồ cho thấy hai mức đỉnh của rủi ro.

Ôn tập Lưu sổ

The table shows how many participants in each of the five samples used the internet.

Bảng này cho thấy có bao nhiêu người tham gia trong mỗi mẫu trong năm mẫu đã sử dụng internet.

Ôn tập Lưu sổ

They brought in maps showing what the regional council proposed.

Họ mang vào các bản đồ cho thấy hội đồng khu vực đã đề xuất những gì.

Ôn tập Lưu sổ

What does this image show?

Hình ảnh này cho thấy điều gì?

Ôn tập Lưu sổ

The picture shows a column of black smoke coming from the building.

Bức ảnh cho thấy một cột khói đen bốc lên từ tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Satellite photographs showed some sort of industrial facility.

Ảnh vệ tinh cho thấy một dạng cơ sở công nghiệp nào đó.

Ôn tập Lưu sổ

The vase shows a hunting scene.

Chiếc bình mô tả một cảnh săn bắn.

Ôn tập Lưu sổ

Her works typically show solitary women.

Các tác phẩm của cô ấy thường khắc họa những người phụ nữ cô độc.

Ôn tập Lưu sổ

It is old cine film showing the family on holiday.

Đó là đoạn phim nhựa cũ ghi lại gia đình trong kỳ nghỉ.

Ôn tập Lưu sổ

This photo shows them on their honeymoon in Cornwall.

Bức ảnh này cho thấy họ trong tuần trăng mật ở Cornwall.

Ôn tập Lưu sổ

The picture shows him as a baby.

Bức ảnh cho thấy anh ấy khi còn là em bé.

Ôn tập Lưu sổ

The footage appeared to show her entering the store on the night of the attack.

Đoạn phim dường như cho thấy cô ấy bước vào cửa hàng vào đêm xảy ra vụ tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

These are objects from antiquity that show people working on the land.

Đây là những đồ vật từ thời cổ đại mô tả con người làm việc trên đất.

Ôn tập Lưu sổ

This painting shows him slightly older.

Bức tranh này khắc họa ông ấy hơi lớn tuổi hơn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a guide to what's showing at your local cinema.

Đây là hướng dẫn về những gì đang chiếu tại rạp chiếu phim địa phương của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Most TV channels showed highlights of the games.

Hầu hết các kênh truyền hình đã chiếu những điểm nổi bật của các trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

News programmes all over the world showed the clip.

Các chương trình tin tức trên khắp thế giới đã chiếu đoạn clip đó.

Ôn tập Lưu sổ

There weren't many places showing independent films.

Không có nhiều nơi chiếu phim độc lập.

Ôn tập Lưu sổ

The film was shown for the first time at Sundance Festival.

Bộ phim được chiếu lần đầu tại Liên hoan phim Sundance.

Ôn tập Lưu sổ

The movie is being shown now.

Bộ phim đang được chiếu bây giờ.

Ôn tập Lưu sổ

This is a repeat of a programme first shown in April.

Đây là lần phát lại của một chương trình lần đầu được chiếu vào tháng Tư.

Ôn tập Lưu sổ

The series will be shown on Channel 4 next month.

Loạt phim này sẽ được chiếu trên Kênh 4 vào tháng tới.

Ôn tập Lưu sổ

He showed his paintings with some success in Warsaw in 1905.

Ông ấy đã trưng bày tranh của mình khá thành công ở Warsaw vào năm 1905.

Ôn tập Lưu sổ

The works shown were too abstract for local tastes.

Những tác phẩm được trưng bày quá trừu tượng so với thị hiếu địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

It is a chance for students to show their work in public.

Đó là cơ hội để sinh viên trưng bày tác phẩm của mình trước công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

What if nobody shows?

Nếu không ai đến thì sao?

Ôn tập Lưu sổ

Only about 20 people showed.

Chỉ có khoảng 20 người đến.

Ôn tập Lưu sổ

Show me your hand; it looks sore.

Cho tôi xem tay bạn; trông có vẻ đau.

Ôn tập Lưu sổ

Show mummy your picture.

Hãy cho mẹ xem bức tranh của con.

Ôn tập Lưu sổ

Show me which one is you in this photo.

Hãy chỉ cho tôi xem ai là bạn trong bức ảnh này.

Ôn tập Lưu sổ

Show me which one you like best.

Hãy chỉ cho tôi xem bạn thích cái nào nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Show me who the man you saw is.

Hãy chỉ cho tôi biết người đàn ông bạn đã thấy là ai.

Ôn tập Lưu sổ

“There's a Mr Smith here to see you.” “Show him in.”

“Có một ông Smith đến gặp anh.” “Mời ông ấy vào.”

Ôn tập Lưu sổ