Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shortly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shortly trong tiếng Anh

shortly /ˈʃɔːtli/
- (adv) : trong thời gian ngắn, sớm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

shortly: Sớm, ngắn gọn

Shortly là trạng từ chỉ hành động xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc sớm.

  • The meeting will start shortly, so please be on time. (Cuộc họp sẽ bắt đầu sớm, vì vậy vui lòng có mặt đúng giờ.)
  • He will be here shortly to discuss the project. (Anh ấy sẽ đến đây sớm để thảo luận về dự án.)
  • We will leave shortly after the ceremony. (Chúng tôi sẽ rời đi ngay sau buổi lễ.)

Bảng biến thể từ "shortly"

1 short
Phiên âm: /ʃɔːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngắn; thấp Ngữ cảnh: Có chiều dài/chiều cao nhỏ

Ví dụ:

The skirt is too short

Chiếc váy quá ngắn

2 shorter
Phiên âm: /ˈʃɔːtə/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Ngắn hơn Ngữ cảnh: So sánh mức độ

Ví dụ:

This road is shorter

Con đường này ngắn hơn

3 shortest
Phiên âm: /ˈʃɔːtɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Ngắn nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

He took the shortest route

Anh ấy đi đường ngắn nhất

4 shortly
Phiên âm: /ˈʃɔːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Sớm; chẳng bao lâu Ngữ cảnh: Trong thời gian ngắn nữa

Ví dụ:

The bus will arrive shortly

Xe buýt sẽ đến ngay

5 shortness
Phiên âm: /ˈʃɔːtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngắn ngủi Ngữ cảnh: Mức độ ngắn về độ dài/thời gian

Ví dụ:

The shortness of the speech surprised us

Bài phát biểu ngắn khiến chúng tôi bất ngờ

6 shortage
Phiên âm: /ˈʃɔːtɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiếu hụt Ngữ cảnh: Thiếu vật tư, hàng hóa…

Ví dụ:

There is a water shortage

Có tình trạng thiếu nước

Danh sách câu ví dụ:

She arrived shortly after us.

Cô ấy đến ngay sau chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I saw him shortly before he died.

Tôi gặp anh ấy không lâu trước khi anh ấy qua đời.

Ôn tập Lưu sổ

I bought a new umbrella but lost it shortly afterwards.

Tôi mua một chiếc ô mới nhưng làm mất nó ngay sau đó.

Ôn tập Lưu sổ

I'll be ready shortly.

Tôi sẽ sẵn sàng ngay thôi.

Ôn tập Lưu sổ

“Just wait a minute,” he said shortly.

“Chờ một chút,” anh ấy nói cộc lốc.

Ôn tập Lưu sổ