shortage: Sự thiếu hụt
Shortage là danh từ chỉ tình trạng không đủ số lượng cần thiết.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
short
|
Phiên âm: /ʃɔːt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngắn; thấp | Ngữ cảnh: Có chiều dài/chiều cao nhỏ |
Ví dụ: The skirt is too short
Chiếc váy quá ngắn |
Chiếc váy quá ngắn |
| 2 |
2
shorter
|
Phiên âm: /ˈʃɔːtə/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Ngắn hơn | Ngữ cảnh: So sánh mức độ |
Ví dụ: This road is shorter
Con đường này ngắn hơn |
Con đường này ngắn hơn |
| 3 |
3
shortest
|
Phiên âm: /ˈʃɔːtɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Ngắn nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: He took the shortest route
Anh ấy đi đường ngắn nhất |
Anh ấy đi đường ngắn nhất |
| 4 |
4
shortly
|
Phiên âm: /ˈʃɔːtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Sớm; chẳng bao lâu | Ngữ cảnh: Trong thời gian ngắn nữa |
Ví dụ: The bus will arrive shortly
Xe buýt sẽ đến ngay |
Xe buýt sẽ đến ngay |
| 5 |
5
shortness
|
Phiên âm: /ˈʃɔːtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ngắn ngủi | Ngữ cảnh: Mức độ ngắn về độ dài/thời gian |
Ví dụ: The shortness of the speech surprised us
Bài phát biểu ngắn khiến chúng tôi bất ngờ |
Bài phát biểu ngắn khiến chúng tôi bất ngờ |
| 6 |
6
shortage
|
Phiên âm: /ˈʃɔːtɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thiếu hụt | Ngữ cảnh: Thiếu vật tư, hàng hóa… |
Ví dụ: There is a water shortage
Có tình trạng thiếu nước |
Có tình trạng thiếu nước |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Food, housing, and water shortages are becoming severe.
Tình trạng thiếu lương thực, nhà ở và nước đang trở nên nghiêm trọng. |
Tình trạng thiếu lương thực, nhà ở và nước đang trở nên nghiêm trọng. | |
| 2 |
There is a shortage of funds.
Có sự thiếu hụt kinh phí. |
Có sự thiếu hụt kinh phí. | |
| 3 |
Industry is facing a serious labor shortage.
Ngành công nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu lao động nghiêm trọng. |
Ngành công nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu lao động nghiêm trọng. | |
| 4 |
Lives are being put at risk because of staff shortages.
Tính mạng đang bị đặt vào nguy hiểm vì thiếu nhân viên. |
Tính mạng đang bị đặt vào nguy hiểm vì thiếu nhân viên. | |
| 5 |
The energy shortages were exacerbated by the severe winter.
Tình trạng thiếu năng lượng đã trở nên nghiêm trọng hơn do mùa đông khắc nghiệt. |
Tình trạng thiếu năng lượng đã trở nên nghiêm trọng hơn do mùa đông khắc nghiệt. | |
| 6 |
The recent heavy rains have helped to ease the water shortage.
Những trận mưa lớn gần đây đã giúp giảm bớt tình trạng thiếu nước. |
Những trận mưa lớn gần đây đã giúp giảm bớt tình trạng thiếu nước. | |
| 7 |
Their economy continued to suffer shortages in raw materials.
Nền kinh tế của họ tiếp tục chịu tình trạng thiếu nguyên liệu thô. |
Nền kinh tế của họ tiếp tục chịu tình trạng thiếu nguyên liệu thô. | |
| 8 |
There is a desperate shortage of food.
Có tình trạng thiếu lương thực trầm trọng. |
Có tình trạng thiếu lương thực trầm trọng. | |
| 9 |
There is a looming housing shortage in the city.
Thành phố đang đối mặt với nguy cơ thiếu nhà ở. |
Thành phố đang đối mặt với nguy cơ thiếu nhà ở. | |
| 10 |
There is a shortage of organ donors.
Có sự thiếu hụt người hiến tạng. |
Có sự thiếu hụt người hiến tạng. | |
| 11 |
The current acute shortage of teachers is worrying.
Tình trạng thiếu giáo viên nghiêm trọng hiện nay rất đáng lo ngại. |
Tình trạng thiếu giáo viên nghiêm trọng hiện nay rất đáng lo ngại. | |
| 12 |
The world shortage of coffee has pushed prices up.
Tình trạng thiếu cà phê trên toàn cầu đã đẩy giá lên cao. |
Tình trạng thiếu cà phê trên toàn cầu đã đẩy giá lên cao. | |
| 13 |
There is no shortage of things to do in the town.
Thị trấn này không thiếu việc để làm. |
Thị trấn này không thiếu việc để làm. |