| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
notice
|
Phiên âm: /ˈnoʊtɪs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhận ra, để ý | Ngữ cảnh: Nhận thấy bằng giác quan/tư duy |
Ví dụ: She didn’t notice the sign
Cô ấy không để ý biển báo |
Cô ấy không để ý biển báo |
| 2 |
2
notice
|
Phiên âm: /ˈnoʊtɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thông báo; sự để ý | Ngữ cảnh: Tờ thông báo/sự chú ý của ai đó |
Ví dụ: Put a notice on the board
Dán thông báo lên bảng |
Dán thông báo lên bảng |
| 3 |
3
noticed
|
Phiên âm: /ˈnoʊtɪst/ | Loại từ: Động từ (QK/PP) | Nghĩa: Đã nhận ra | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ/hoàn thành |
Ví dụ: I noticed a mistake
Tôi đã nhận ra một lỗi |
Tôi đã nhận ra một lỗi |
| 4 |
4
noticing
|
Phiên âm: /ˈnoʊtɪsɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang để ý/nhận ra | Ngữ cảnh: Quá trình chú ý các chi tiết |
Ví dụ: Noticing small changes helps
Để ý thay đổi nhỏ thì có ích |
Để ý thay đổi nhỏ thì có ích |
| 5 |
5
take notice
|
Phiên âm: /teɪk ˈnoʊtɪs/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Chú ý, lưu tâm | Ngữ cảnh: Bắt đầu quan tâm tới điều gì |
Ví dụ: The manager took notice of her work
Quản lý đã lưu tâm đến công việc của cô ấy |
Quản lý đã lưu tâm đến công việc của cô ấy |
| 6 |
6
short notice
|
Phiên âm: /ʃɔːrt ˈnoʊtɪs/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Báo gấp | Ngữ cảnh: Thời gian thông báo rất ngắn |
Ví dụ: Sorry for the short notice
Xin lỗi vì thông báo gấp |
Xin lỗi vì thông báo gấp |
| 7 |
7
hand in your notice
|
Phiên âm: /hænd ɪn jɔːr ˈnoʊtɪs/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Nộp đơn nghỉ việc | Ngữ cảnh: Chấm dứt hợp đồng lao động |
Ví dụ: She handed in her notice yesterday
Cô ấy nộp đơn nghỉ việc hôm qua |
Cô ấy nộp đơn nghỉ việc hôm qua |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||