Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shift là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shift trong tiếng Anh

shift /ʃɪft/
- (v) (n) : đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay đổi, sự luân phiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

shift: Ca, thay đổi

Shift là danh từ chỉ sự thay đổi, hoặc ca làm việc trong một công ty, tổ chức.

  • He worked the night shift at the hospital. (Anh ấy làm ca đêm tại bệnh viện.)
  • The shift in public opinion was evident after the announcement. (Sự thay đổi trong ý kiến công chúng rõ ràng sau thông báo.)
  • They plan to shift the project deadline to next month. (Họ dự định thay đổi hạn chót của dự án sang tháng sau.)

Bảng biến thể từ "shift"

1 shift
Phiên âm: /ʃɪft/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dời; chuyển; thay đổi Ngữ cảnh: Di chuyển hoặc thay đổi trạng thái

Ví dụ:

Please shift your chair

Hãy dịch cái ghế của bạn

2 shifts
Phiên âm: /ʃɪfts/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ca làm việc Ngữ cảnh: Ca trực trong ngày

Ví dụ:

I work the night shift

Tôi làm ca đêm

3 shifted
Phiên âm: /ˈʃɪftɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã chuyển; đã thay đổi Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất

Ví dụ:

The mood shifted quickly

Tâm trạng thay đổi nhanh

4 shifting
Phiên âm: /ˈʃɪftɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang thay đổi Ngữ cảnh: Mang tính liên tục

Ví dụ:

The wind is shifting

Gió đang đổi hướng

5 shift gears
Phiên âm: /ʃɪft ɡɪəz/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Chuyển hướng; đổi chiến lược Ngữ cảnh: Nghĩa đen & bóng

Ví dụ:

We need to shift gears quickly

Chúng ta cần đổi chiến lược nhanh chóng

Danh sách câu ví dụ:

to work a shift

làm việc theo ca

Ôn tập Lưu sổ

I've just finished an eight-hour shift.

Tôi vừa kết thúc ca làm việc tám giờ.

Ôn tập Lưu sổ

working in shifts

làm việc theo ca

Ôn tập Lưu sổ

to be on the day/night shift at the factory

làm ca ngày / đêm tại nhà máy

Ôn tập Lưu sổ

shift workers/work

công nhân theo ca / ​​làm việc

Ôn tập Lưu sổ

The night shift has/have just come off duty.

Ca đêm đã / vừa tan ca.

Ôn tập Lưu sổ

The minister's recent announcement represents a major policy shift.

Thông báo gần đây của bộ trưởng thể hiện một sự thay đổi chính sách lớn.

Ôn tập Lưu sổ

a sudden shift to the right in British politics

một sự thay đổi đột ngột về cánh hữu trong chính trị Anh

Ôn tập Lưu sổ

Does the government's condemnation of the regime signal a shift in policy?

Việc chính phủ lên án chế độ có báo hiệu sự thay đổi chính sách không?

Ôn tập Lưu sổ

a dramatic shift in public opinion

một sự thay đổi mạnh mẽ trong dư luận

Ôn tập Lưu sổ

The moment marked a significant shift in attitudes to the war.

Thời điểm đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong thái độ đối với chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

a shift of emphasis

sự thay đổi của sự nhấn mạnh

Ôn tập Lưu sổ

With the shift of power in the Senate, the bill's fate is in doubt.

Với sự thay đổi quyền lực trong Thượng viện, số phận của dự luật đang bị nghi ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

A gradual shift towards renewable energy would mean reduced carbon emissions.

Chuyển dần sang năng lượng tái tạo đồng nghĩa với việc giảm lượng khí thải carbon.

Ôn tập Lưu sổ

In developed countries there has been a shift from manufacturing to services.

Ở các nước phát triển đã có sự chuyển dịch từ sản xuất sang dịch vụ.

Ôn tập Lưu sổ

He works the night shift.

Anh ấy làm ca đêm.

Ôn tập Lưu sổ

I agreed to work double shifts for a few weeks.

Tôi đồng ý làm việc theo ca kép trong vài tuần.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't realize that I'd have to work shifts.

Tôi không nhận ra rằng mình phải làm việc theo ca.

Ôn tập Lưu sổ

I'm doing the early shift this week.

Tuần này tôi làm ca sớm.

Ôn tập Lưu sổ

It was 8 a.m. and the nurses were changing shifts.

Lúc đó là 8 giờ sáng và các y tá đang thay ca.

Ôn tập Lưu sổ

My husband changed his shifts from afternoons to nights.

Chồng tôi đổi ca từ chiều sang đêm.

Ôn tập Lưu sổ

The clinic is staffed by ten doctors who work in shifts.

Phòng khám có 10 bác sĩ làm việc theo ca.

Ôn tập Lưu sổ

The shift change took place at 10 p.m.

Sự thay đổi ca diễn ra lúc 10 giờ tối.

Ôn tập Lưu sổ

They'd altered his shift pattern twice in the past fortnight.

Họ đã thay đổi kiểu thay đổi của anh ta hai lần trong hai tuần qua.

Ôn tập Lưu sổ

The drama began at 5.15 am as the day shift was going on duty.

Bộ phim bắt đầu lúc 5 giờ 15 sáng khi ca làm việc trong ngày đang làm nhiệm vụ.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the night shift had already left.

Hầu hết ca đêm đã rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

As I left the next shift was settling in for the day.

Khi tôi rời đi, ca tiếp theo đã ổn định trong ngày.

Ôn tập Lưu sổ

There was a gradual shift in the population away from the countryside to the towns.

Có sự chuyển dịch dần dân số từ vùng nông thôn đến thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

I detected a subtle shift towards our point of view.

Tôi phát hiện ra một sự thay đổi tinh tế đối với quan điểm của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The industry has undergone a fundamental shift in recent years.

Ngành công nghiệp đã trải qua một sự thay đổi cơ bản trong những năm gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a major shift in the public's taste.

Đã có một sự thay đổi lớn trong thị hiếu của công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

These climate shifts occurred over less than a decade.

Những sự thay đổi khí hậu này xảy ra trong vòng chưa đầy một thập kỷ.

Ôn tập Lưu sổ

These proposals represent a dramatic shift in policy.

Những đề xuất này thể hiện một sự thay đổi mạnh mẽ trong chính sách.

Ôn tập Lưu sổ

a shift towards part-time farming

chuyển hướng sang làm nông nghiệp bán thời gian

Ôn tập Lưu sổ

the shift away from direct taxation

sự thay đổi khỏi thuế trực thu

Ôn tập Lưu sổ

I didn't realize that I'd have to work shifts.

Tôi không nhận ra rằng mình phải làm việc theo ca.

Ôn tập Lưu sổ

I'm doing the early shift this week.

Tuần này tôi đang làm ca sớm.

Ôn tập Lưu sổ

They'd altered his shift pattern twice in the past fortnight.

Họ đã thay đổi kiểu thay đổi của anh ta hai lần trong hai tuần qua.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a major shift in the public's taste.

Đã có một sự thay đổi lớn trong thị hiếu của công chúng.

Ôn tập Lưu sổ