| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shelf
|
Phiên âm: /ʃelf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái kệ; giá | Ngữ cảnh: Dùng để đặt đồ |
Ví dụ: Put the books on the shelf
Đặt sách lên kệ |
Đặt sách lên kệ |
| 2 |
2
shelves
|
Phiên âm: /ʃelvz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các kệ | Ngữ cảnh: Dạng số nhiều bất quy tắc |
Ví dụ: The shelves are full
Các kệ đều đầy |
Các kệ đều đầy |
| 3 |
3
bookshelf
|
Phiên âm: /ˈbʊkʃelf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kệ sách | Ngữ cảnh: Dùng để đựng sách |
Ví dụ: The bookshelf is old
Kệ sách đã cũ |
Kệ sách đã cũ |
| 4 |
4
shelve
|
Phiên âm: /ʃelv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xếp lên kệ; hoãn lại | Ngữ cảnh: Mang nghĩa đen & nghĩa bóng |
Ví dụ: They decided to shelve the plan
Họ quyết định hoãn kế hoạch |
Họ quyết định hoãn kế hoạch |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||