Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shelve là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shelve trong tiếng Anh

shelve /ʃelv/
- Động từ : Xếp lên kệ; hoãn lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "shelve"

1 shelf
Phiên âm: /ʃelf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái kệ; giá Ngữ cảnh: Dùng để đặt đồ

Ví dụ:

Put the books on the shelf

Đặt sách lên kệ

2 shelves
Phiên âm: /ʃelvz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các kệ Ngữ cảnh: Dạng số nhiều bất quy tắc

Ví dụ:

The shelves are full

Các kệ đều đầy

3 bookshelf
Phiên âm: /ˈbʊkʃelf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kệ sách Ngữ cảnh: Dùng để đựng sách

Ví dụ:

The bookshelf is old

Kệ sách đã cũ

4 shelve
Phiên âm: /ʃelv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xếp lên kệ; hoãn lại Ngữ cảnh: Mang nghĩa đen & nghĩa bóng

Ví dụ:

They decided to shelve the plan

Họ quyết định hoãn kế hoạch

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!