Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shark là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shark trong tiếng Anh

shark /ʃɑːk/
- adverb : cá mập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

shark: Cá mập; kẻ săn mồi (nghĩa bóng)

Shark là danh từ chỉ loài cá săn mồi lớn ở biển; nghĩa bóng chỉ người khôn ngoan, gian xảo trong kinh doanh.

  • We saw a shark while diving. (Chúng tôi thấy một con cá mập khi lặn.)
  • He is a real business shark. (Anh ấy là một “cá mập” kinh doanh thực thụ.)
  • Sharks are top predators in the ocean. (Cá mập là loài săn mồi đầu bảng ở đại dương.)

Bảng biến thể từ "shark"

1 shark
Phiên âm: /ʃɑːrk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cá mập Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học

Ví dụ:

Sharks are predators

Cá mập là loài săn mồi

2 shark
Phiên âm: /ʃɑːrk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lừa đảo; trục lợi Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He was accused of sharking customers

Anh ta bị cáo buộc lừa khách hàng

3 shark-like
Phiên âm: /ˈʃɑːrk laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống cá mập; hung hãn Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He has a shark-like instinct

Anh ta có bản năng hung hãn như cá mập

4 loan shark
Phiên âm: /ˈloʊn ʃɑːrk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cho vay nặng lãi Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội

Ví dụ:

Loan sharks exploit the poor

Cho vay nặng lãi bóc lột người nghèo

Danh sách câu ví dụ:

A fatal shark attack occurred near the beach.

Một vụ cá mập tấn công gây chết người đã xảy ra gần bãi biển.

Ôn tập Lưu sổ

The boat went down in shark-infested waters off the coast of South Africa.

Con thuyền bị chìm trong vùng biển đầy cá mập ngoài khơi Nam Phi.

Ôn tập Lưu sổ

The dark shapes of half a dozen sharks circled beneath the boat.

Bóng đen của khoảng sáu con cá mập lượn quanh bên dưới con thuyền.

Ôn tập Lưu sổ