| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
settle
|
Phiên âm: /ˈsetl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giải quyết; định cư; lắng xuống | Ngữ cảnh: Ổn định hoặc giải quyết tranh chấp |
Ví dụ: They settled the argument
Họ giải quyết tranh cãi |
Họ giải quyết tranh cãi |
| 2 |
2
settles
|
Phiên âm: /ˈsetlz/ | Loại từ: Động từ hiện tại | Nghĩa: Lắng; ổn định | Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it |
Ví dụ: Dust settles on surfaces
Bụi lắng trên bề mặt |
Bụi lắng trên bề mặt |
| 3 |
3
settled
|
Phiên âm: /ˈsetld/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã ổn định; đã giải quyết | Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra |
Ví dụ: They settled in Canada
Họ định cư ở Canada |
Họ định cư ở Canada |
| 4 |
4
settling
|
Phiên âm: /ˈsetlɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang ổn định; đang giải quyết | Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She is settling her debts
Cô ấy đang giải quyết nợ |
Cô ấy đang giải quyết nợ |
| 5 |
5
settlement
|
Phiên âm: /ˈsetlmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khu định cư; sự giải quyết | Ngữ cảnh: Hành động đạt thỏa thuận |
Ví dụ: They reached a settlement
Họ đạt được thỏa thuận |
Họ đạt được thỏa thuận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||