Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

self-encounter là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ self-encounter trong tiếng Anh

self-encounter /ˌself ɪnˈkaʊntər/
- Danh từ : Sự đối diện với chính mình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "self-encounter"

1 encounter
Phiên âm: /ɪnˈkaʊntər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gặp phải, chạm trán, đối mặt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc tình cờ gặp ai đó hoặc phải đối mặt với khó khăn, thử thách

Ví dụ:

We encountered several problems during the experiment

Chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề trong quá trình thí nghiệm

2 encounters
Phiên âm: /ɪnˈkaʊntərz/ Loại từ: Động từ (ngôi thứ ba số ít hiện tại) Nghĩa: Gặp phải, chạm trán Ngữ cảnh: Dùng cho chủ ngữ số ít trong thì hiện tại đơn khi nói về việc đối mặt với khó khăn hoặc gặp ai đó

Ví dụ:

She often encounters new challenges at work

Cô ấy thường xuyên gặp những thử thách mới trong công việc

3 encountered
Phiên âm: /ɪnˈkaʊntərd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã gặp phải, đã chạm trán Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động gặp hoặc đối mặt với điều gì đó trong quá khứ

Ví dụ:

He encountered many difficulties when starting his own business

Anh ấy đã gặp nhiều khó khăn khi bắt đầu kinh doanh riêng

4 encountering
Phiên âm: /ɪnˈkaʊntərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang gặp phải, đang đối mặt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hiện tại hoặc đang diễn ra khi gặp tình huống khó khăn hoặc người nào đó

Ví dụ:

The team is encountering technical issues with the new system

Nhóm đang gặp sự cố kỹ thuật với hệ thống mới

5 encounter
Phiên âm: /ɪnˈkaʊntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc chạm trán, sự gặp gỡ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự kiện khi hai người gặp nhau, đặc biệt là tình huống bất ngờ hoặc căng thẳng

Ví dụ:

Their first encounter was at a business meeting

Cuộc gặp đầu tiên của họ là tại một buổi họp kinh doanh

6 re-encounter
Phiên âm: /ˌriːɪnˈkaʊntər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gặp lại, chạm trán lại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả việc gặp hoặc đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó lần nữa

Ví dụ:

She re-encountered her old friend at the airport

Cô ấy gặp lại người bạn cũ ở sân bay

7 self-encounter
Phiên âm: /ˌself ɪnˈkaʊntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đối diện với chính mình Ngữ cảnh: Dùng trong văn học hoặc tâm lý học, chỉ việc tự nhìn nhận và hiểu rõ bản thân

Ví dụ:

Meditation can lead to a deep self-encounter

Thiền định có thể dẫn đến sự thấu hiểu sâu sắc về bản thân

8 counter-encounter
Phiên âm: /ˌkaʊntər ɪnˈkaʊntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc đối đầu phản công, cuộc chạm trán ngược Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự hoặc thể thao để chỉ hành động đáp trả hoặc đối đầu lại

Ví dụ:

The troops prepared for a possible counter-encounter

Quân đội đã chuẩn bị cho một cuộc đối đầu phản công có thể xảy ra

9 encountering
Phiên âm: /ɪnˈkaʊntərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang đối mặt, đang gặp phải Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình huống hoặc tổ chức đang phải đối diện với vấn đề hoặc thử thách

Ví dụ:

The company is in an encountering phase of rapid change

Công ty đang trong giai đoạn phải đối mặt với nhiều thay đổi nhanh chóng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!