Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

self-awareness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ self-awareness trong tiếng Anh

self-awareness /ˌself əˈwernəs/
- Danh từ : Tự nhận thức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "self-awareness"

1 awareness
Phiên âm: /əˈwernəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhận thức; ý thức Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hiểu biết hoặc chú ý đến vấn đề

Ví dụ:

Public awareness of the issue has increased

Nhận thức của công chúng về vấn đề đã tăng lên

2 aware
Phiên âm: /əˈwer/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhận thức, biết về Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó biết sự thật, tình huống

Ví dụ:

I wasn’t aware of the change

Tôi không biết về sự thay đổi

3 self-awareness
Phiên âm: /ˌself əˈwernəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tự nhận thức Ngữ cảnh: Hiểu rõ bản thân

Ví dụ:

Self-awareness is important for personal growth

Tự nhận thức rất quan trọng cho sự phát triển bản thân

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!