Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

seizure là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ seizure trong tiếng Anh

seizure /ˈsiːʒə/
- (n) : sự tịch thu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

seizure: sự bắt giữ, chiếm đoạt (n)

Seizure là hành động chiếm lấy, bắt giữ (tài sản, người).

  • The police made a seizure of weapons. (Cảnh sát đã tịch thu vũ khí.)
  • His property was subject to seizure. (Tài sản của anh ta bị thu giữ.)
  • The seizure of the city shocked the world. (Việc chiếm giữ thành phố gây chấn động thế giới.)

Bảng biến thể từ "seizure"

1 seize
Phiên âm: /siːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tóm lấy; chiếm giữ Ngữ cảnh: Dùng khi nắm bắt nhanh/cưỡng chế

Ví dụ:

Police seized the evidence

Cảnh sát thu giữ tang chứng

2 seized
Phiên âm: /siːzd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã tóm/đã thu giữ Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

Assets were seized

Tài sản đã bị thu giữ

3 seizing
Phiên âm: /ˈsiːzɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang nắm bắt Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Seizing opportunities matters

Nắm bắt cơ hội rất quan trọng

4 seizure
Phiên âm: /ˈsiːʒər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tịch thu; cơn co giật Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/y tế

Ví dụ:

The drug seizure was large

Vụ tịch thu ma túy rất lớn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!