| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
seize
|
Phiên âm: /siːz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tóm lấy; chiếm giữ | Ngữ cảnh: Dùng khi nắm bắt nhanh/cưỡng chế |
Ví dụ: Police seized the evidence
Cảnh sát thu giữ tang chứng |
Cảnh sát thu giữ tang chứng |
| 2 |
2
seized
|
Phiên âm: /siːzd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã tóm/đã thu giữ | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: Assets were seized
Tài sản đã bị thu giữ |
Tài sản đã bị thu giữ |
| 3 |
3
seizing
|
Phiên âm: /ˈsiːzɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nắm bắt | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Seizing opportunities matters
Nắm bắt cơ hội rất quan trọng |
Nắm bắt cơ hội rất quan trọng |
| 4 |
4
seizure
|
Phiên âm: /ˈsiːʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tịch thu; cơn co giật | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/y tế |
Ví dụ: The drug seizure was large
Vụ tịch thu ma túy rất lớn |
Vụ tịch thu ma túy rất lớn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||