Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scholarship là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scholarship trong tiếng Anh

scholarship /ˈskɒlərʃɪp/
- adverb : học bổng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

scholarship: Học bổng

Scholarship là danh từ chỉ khoản hỗ trợ tài chính cho việc học; cũng có thể chỉ sự uyên bác.

  • She received a scholarship to study abroad. (Cô nhận học bổng để du học.)
  • The program offers scholarships to talented students. (Chương trình cung cấp học bổng cho sinh viên tài năng.)
  • His scholarship in literature is widely recognized. (Sự uyên bác của ông trong văn học được công nhận rộng rãi.)

Bảng biến thể từ "scholarship"

1 scholar
Phiên âm: /ˈskɑːlər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Học giả Ngữ cảnh: Dùng cho người nghiên cứu học thuật

Ví dụ:

She is a respected scholar

Cô ấy là một học giả được kính trọng

2 scholarship
Phiên âm: /ˈskɑːlərʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Học bổng; học vấn Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục

Ví dụ:

His scholarship impressed the panel

Trình độ học vấn của anh ấy gây ấn tượng

3 scholars
Phiên âm: /ˈskɑːlərz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các học giả Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Scholars debated the theory

Các học giả tranh luận về học thuyết

4 scholarly
Phiên âm: /ˈskɑːlərli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc học thuật Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong nghiên cứu

Ví dụ:

He wrote a scholarly article

Ông viết một bài báo học thuật

Danh sách câu ví dụ:

She won a scholarship to study at Stanford.

Cô giành được học bổng để theo học tại Stanford.

Ôn tập Lưu sổ

He went to drama school on a scholarship.

Ông theo học trường kịch nghệ theo học bổng.

Ôn tập Lưu sổ

a magnificent work of scholarship

một công trình tuyệt vời của học thuật

Ôn tập Lưu sổ

She was awarded a scholarship to Columbia University.

Cô được nhận học bổng của Đại học Columbia.

Ôn tập Lưu sổ

The Fund awards four scholarships every year.

Quỹ trao bốn học bổng mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Two of the boys are on football scholarships.

Hai trong số các cậu bé được nhận học bổng bóng đá.

Ôn tập Lưu sổ

Oxford became one of the great centres of medieval scholarship.

Oxford trở thành một trong những trung tâm lớn của học thuật thời Trung cổ.

Ôn tập Lưu sổ

Her two books maintain the highest standards of scholarship.

Hai cuốn sách của bà duy trì các tiêu chuẩn học thuật cao nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He wrote in the tradition of German scholarship.

Ông viết theo truyền thống học thuật của Đức.

Ôn tập Lưu sổ

She was awarded a scholarship to Columbia University.

Cô được nhận học bổng của Đại học Columbia.

Ôn tập Lưu sổ

The Fund awards four scholarships every year.

Quỹ trao bốn học bổng mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Two of the boys are on football scholarships.

Hai trong số các cậu bé được nhận học bổng bóng đá.

Ôn tập Lưu sổ