Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scholars là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scholars trong tiếng Anh

scholars /ˈskɑːlərz/
- Danh từ (số nhiều) : Các học giả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "scholars"

1 scholar
Phiên âm: /ˈskɑːlər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Học giả Ngữ cảnh: Dùng cho người nghiên cứu học thuật

Ví dụ:

She is a respected scholar

Cô ấy là một học giả được kính trọng

2 scholarship
Phiên âm: /ˈskɑːlərʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Học bổng; học vấn Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục

Ví dụ:

His scholarship impressed the panel

Trình độ học vấn của anh ấy gây ấn tượng

3 scholars
Phiên âm: /ˈskɑːlərz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các học giả Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Scholars debated the theory

Các học giả tranh luận về học thuyết

4 scholarly
Phiên âm: /ˈskɑːlərli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc học thuật Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong nghiên cứu

Ví dụ:

He wrote a scholarly article

Ông viết một bài báo học thuật

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!