Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scenery là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scenery trong tiếng Anh

scenery /ˈsiːnəri/
- adj : phong cảnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

scenery: Phong cảnh

Scenery là danh từ chỉ khung cảnh thiên nhiên hoặc quang cảnh một khu vực.

  • The mountain scenery was breathtaking. (Phong cảnh núi non thật ngoạn mục.)
  • We stopped to take pictures of the scenery. (Chúng tôi dừng lại để chụp ảnh phong cảnh.)
  • The play had beautiful stage scenery. (Vở kịch có phong cảnh sân khấu tuyệt đẹp.)

Bảng biến thể từ "scenery"

1 scene
Phiên âm: /siːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảnh (phim, kịch); hiện trường Ngữ cảnh: Một phần trong phim/kịch; nơi xảy ra sự việc

Ví dụ:

That was the best scene in the movie

Đó là cảnh hay nhất trong phim

2 scenes
Phiên âm: /siːnz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các cảnh Ngữ cảnh: Nhiều phần trong phim/kịch

Ví dụ:

The movie has many emotional scenes

Bộ phim có nhiều cảnh xúc động

3 scenery
Phiên âm: /ˈsiːnəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phong cảnh Ngữ cảnh: Cảnh vật thiên nhiên

Ví dụ:

The scenery here is beautiful

Phong cảnh ở đây rất đẹp

4 behind the scenes
Phiên âm: /bɪˈhaɪnd ðə siːnz/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Hậu trường Ngữ cảnh: Chuyện phía sau, không công khai

Ví dụ:

We got to see behind the scenes

Chúng tôi được xem hậu trường

Danh sách câu ví dụ:

For a complete change of scenery, take a ferry out to one of the islands.

Để thay đổi khung cảnh hoàn toàn, hãy đi phà ra một trong các hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel lies amid spectacular mountain scenery.

Khách sạn nằm giữa khung cảnh núi non ngoạn mục.

Ôn tập Lưu sổ

The river passes through a rich variety of scenery.

Dòng sông chảy qua nhiều cảnh quan đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ