scenery: Phong cảnh
Scenery là danh từ chỉ khung cảnh thiên nhiên hoặc quang cảnh một khu vực.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
scene
|
Phiên âm: /siːn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cảnh (phim, kịch); hiện trường | Ngữ cảnh: Một phần trong phim/kịch; nơi xảy ra sự việc |
Ví dụ: That was the best scene in the movie
Đó là cảnh hay nhất trong phim |
Đó là cảnh hay nhất trong phim |
| 2 |
2
scenes
|
Phiên âm: /siːnz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các cảnh | Ngữ cảnh: Nhiều phần trong phim/kịch |
Ví dụ: The movie has many emotional scenes
Bộ phim có nhiều cảnh xúc động |
Bộ phim có nhiều cảnh xúc động |
| 3 |
3
scenery
|
Phiên âm: /ˈsiːnəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phong cảnh | Ngữ cảnh: Cảnh vật thiên nhiên |
Ví dụ: The scenery here is beautiful
Phong cảnh ở đây rất đẹp |
Phong cảnh ở đây rất đẹp |
| 4 |
4
behind the scenes
|
Phiên âm: /bɪˈhaɪnd ðə siːnz/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Hậu trường | Ngữ cảnh: Chuyện phía sau, không công khai |
Ví dụ: We got to see behind the scenes
Chúng tôi được xem hậu trường |
Chúng tôi được xem hậu trường |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||