scary: Đáng sợ
Scary là tính từ mô tả điều gì khiến người khác sợ hãi hoặc lo lắng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
scary
|
Phiên âm: /ˈskɛri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng sợ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm giác sợ hãi |
Ví dụ: That movie is scary
Bộ phim đó đáng sợ |
Bộ phim đó đáng sợ |
| 2 |
2
scare
|
Phiên âm: /skɛr/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm sợ | Ngữ cảnh: Dùng khi gây sợ hãi |
Ví dụ: The noise scared the child
Tiếng động làm đứa trẻ sợ |
Tiếng động làm đứa trẻ sợ |
| 3 |
3
scare
|
Phiên âm: /skɛr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cơn sợ hãi | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: He gave me a scare
Anh ta làm tôi giật mình |
Anh ta làm tôi giật mình |
| 4 |
4
scariness
|
Phiên âm: /ˈskɛrinəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính đáng sợ | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: The scariness of the story grew
Độ đáng sợ của câu chuyện tăng lên |
Độ đáng sợ của câu chuyện tăng lên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
It was a really scary moment.
Đó là một khoảnh khắc thật sự đáng sợ. |
Đó là một khoảnh khắc thật sự đáng sợ. | |
| 2 |
They watched a scary movie.
Họ xem một bộ phim đáng sợ. |
Họ xem một bộ phim đáng sợ. | |
| 3 |
Close up, the statue looked even scarier.
Nhìn gần, bức tượng trông còn đáng sợ hơn. |
Nhìn gần, bức tượng trông còn đáng sợ hơn. | |
| 4 |
It was a pretty scary experience.
Đó là một trải nghiệm khá đáng sợ. |
Đó là một trải nghiệm khá đáng sợ. | |
| 5 |
Things were starting to get scary.
Mọi chuyện bắt đầu trở nên đáng sợ. |
Mọi chuyện bắt đầu trở nên đáng sợ. | |
| 6 |
A scary-looking guy was standing outside.
Một gã trông đáng sợ đang đứng bên ngoài. |
Một gã trông đáng sợ đang đứng bên ngoài. | |
| 7 |
This is the scariest thing I've ever done in my life.
Đây là điều đáng sợ nhất tôi từng làm trong đời. |
Đây là điều đáng sợ nhất tôi từng làm trong đời. |