scales: Cái cân (n)
Scales là dụng cụ để đo trọng lượng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
scale
|
Phiên âm: /skeɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái cân; quy mô; tỉ lệ | Ngữ cảnh: Dùng để đo trọng lượng hoặc chỉ mức độ |
Ví dụ: The company is growing on a large scale
Công ty đang phát triển trên quy mô lớn |
Công ty đang phát triển trên quy mô lớn |
| 2 |
2
scales
|
Phiên âm: /skeɪlz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Cái cân (UK) | Ngữ cảnh: Thiết bị để cân |
Ví dụ: I need new kitchen scales
Tôi cần một cái cân nhà bếp mới |
Tôi cần một cái cân nhà bếp mới |
| 3 |
3
scale
|
Phiên âm: /skeɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Leo; mở rộng quy mô | Ngữ cảnh: Leo núi hoặc tăng tầm hoạt động |
Ví dụ: They scaled the mountain easily
Họ leo ngọn núi một cách dễ dàng |
Họ leo ngọn núi một cách dễ dàng |
| 4 |
4
scaled
|
Phiên âm: /skeɪld/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã leo; đã mở rộng | Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The business scaled quickly
Doanh nghiệp mở rộng rất nhanh |
Doanh nghiệp mở rộng rất nhanh |
| 5 |
5
scaling
|
Phiên âm: /ˈskeɪlɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang leo; đang mở rộng | Ngữ cảnh: Mô tả hành động hiện tại |
Ví dụ: The company is scaling to new markets
Công ty đang mở rộng sang thị trường mới |
Công ty đang mở rộng sang thị trường mới |
| 6 |
6
scale up
|
Phiên âm: /skeɪl ʌp/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tăng quy mô | Ngữ cảnh: Mở rộng kích thước, hoạt động hoặc sản xuất |
Ví dụ: The company plans to scale up production next year
Công ty dự định tăng quy mô sản xuất vào năm sau |
Công ty dự định tăng quy mô sản xuất vào năm sau |
| 7 |
7
scale down
|
Phiên âm: /skeɪl daʊn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Giảm quy mô | Ngữ cảnh: Thu nhỏ hoạt động, cắt giảm chi phí, sản xuất |
Ví dụ: They had to scale down operations due to budget cuts
Họ phải giảm quy mô hoạt động vì cắt giảm ngân sách |
Họ phải giảm quy mô hoạt động vì cắt giảm ngân sách |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||