Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

say goodbye là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ say goodbye trong tiếng Anh

say goodbye /seɪ ɡʊdˈbaɪ/
- Cụm động từ : Nói lời tạm biệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "say goodbye"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: goodbye
Phiên âm: /ˌɡʊdˈbaɪ/ Loại từ: Danh từ/Thán từ Nghĩa: Lời chào tạm biệt Ngữ cảnh: Dùng khi rời đi She waved goodbye to her friends
Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt bạn bè
2 Từ: goodbyes
Phiên âm: /ˌɡʊdˈbaɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những lời chào tạm biệt Ngữ cảnh: Dùng cho nhiều lần chia tay We said our goodbyes before leaving
Chúng tôi nói lời tạm biệt trước khi rời đi
3 Từ: say goodbye
Phiên âm: /seɪ ɡʊdˈbaɪ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Nói lời tạm biệt Ngữ cảnh: Diễn đạt hành động chia tay He said goodbye to his parents
Anh ấy nói lời tạm biệt với bố mẹ
4 Từ: bid goodbye (trang trọng)
Phiên âm: /bɪd ɡʊdˈbaɪ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tạm biệt, từ biệt Ngữ cảnh: Cách nói trang trọng hơn She bid goodbye to her colleagues
Cô ấy từ biệt đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa "say goodbye"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "say goodbye"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!