| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
goodbye
|
Phiên âm: /ˌɡʊdˈbaɪ/ | Loại từ: Danh từ/Thán từ | Nghĩa: Lời chào tạm biệt | Ngữ cảnh: Dùng khi rời đi |
She waved goodbye to her friends |
Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt bạn bè |
| 2 |
Từ:
goodbyes
|
Phiên âm: /ˌɡʊdˈbaɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những lời chào tạm biệt | Ngữ cảnh: Dùng cho nhiều lần chia tay |
We said our goodbyes before leaving |
Chúng tôi nói lời tạm biệt trước khi rời đi |
| 3 |
Từ:
say goodbye
|
Phiên âm: /seɪ ɡʊdˈbaɪ/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Nói lời tạm biệt | Ngữ cảnh: Diễn đạt hành động chia tay |
He said goodbye to his parents |
Anh ấy nói lời tạm biệt với bố mẹ |
| 4 |
Từ:
bid goodbye (trang trọng)
|
Phiên âm: /bɪd ɡʊdˈbaɪ/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tạm biệt, từ biệt | Ngữ cảnh: Cách nói trang trọng hơn |
She bid goodbye to her colleagues |
Cô ấy từ biệt đồng nghiệp |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||