Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

savings là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ savings trong tiếng Anh

savings /ˈseɪvɪŋz/
: tiết kiệm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

savings: Khoản tiết kiệm

Savings là danh từ chỉ tiền được dành dụm để sử dụng trong tương lai.

  • She deposited her savings into a bank account. (Cô ấy gửi tiền tiết kiệm vào tài khoản ngân hàng.)
  • They used their savings to buy a car. (Họ dùng tiền tiết kiệm để mua xe.)
  • Savings can help you during emergencies. (Tiền tiết kiệm có thể giúp bạn trong trường hợp khẩn cấp.)

Bảng biến thể từ "savings"

1 savings
Phiên âm: /ˈseɪvɪŋz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Tiền tiết kiệm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tiền dành dụm

Ví dụ:

She put her savings in the bank

Cô ấy gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng

2 saving
Phiên âm: /ˈseɪvɪŋ/ Loại từ: Danh từ / Tính từ Nghĩa: Sự tiết kiệm; tiết kiệm Ngữ cảnh: Dùng cho chi phí/thói quen

Ví dụ:

Energy saving is important

Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng

3 saver
Phiên âm: /ˈseɪvə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người tiết kiệm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có thói quen tiết kiệm

Ví dụ:

She is a careful saver

Cô ấy là người tiết kiệm cẩn thận

4 save
Phiên âm: /seɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiết kiệm; cứu Ngữ cảnh: Dùng khi dành dụm tiền hoặc tránh lãng phí

Ví dụ:

He saves money every month

Anh ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!