Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

save là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ save trong tiếng Anh

save /seɪv/
- (v) : cứu, lưu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

save: Tiết kiệm, cứu

Save là động từ chỉ hành động tiết kiệm tiền bạc, thời gian, hoặc cứu giúp ai đó.

  • She saved enough money to buy a new car. (Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
  • We need to save water by turning off the tap when not in use. (Chúng ta cần tiết kiệm nước bằng cách tắt vòi khi không sử dụng.)
  • The lifeguard saved the swimmer from drowning. (Người cứu hộ đã cứu người bơi khỏi bị chết đuối.)

Bảng biến thể từ "save"

1 savings
Phiên âm: /ˈseɪvɪŋz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Tiền tiết kiệm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tiền dành dụm

Ví dụ:

She put her savings in the bank

Cô ấy gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng

2 saving
Phiên âm: /ˈseɪvɪŋ/ Loại từ: Danh từ / Tính từ Nghĩa: Sự tiết kiệm; tiết kiệm Ngữ cảnh: Dùng cho chi phí/thói quen

Ví dụ:

Energy saving is important

Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng

3 saver
Phiên âm: /ˈseɪvə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người tiết kiệm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có thói quen tiết kiệm

Ví dụ:

She is a careful saver

Cô ấy là người tiết kiệm cẩn thận

4 save
Phiên âm: /seɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiết kiệm; cứu Ngữ cảnh: Dùng khi dành dụm tiền hoặc tránh lãng phí

Ví dụ:

He saves money every month

Anh ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng

Danh sách câu ví dụ:

He tried to save somebody’s life.

Anh ấy đã cố cứu mạng ai đó.

Ôn tập Lưu sổ

He's trying to save their marriage.

Anh ấy đang cố cứu vãn cuộc hôn nhân của họ.

Ôn tập Lưu sổ

She needs to win the next two games to save the match.

Cô ấy cần thắng hai ván tiếp theo để cứu trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

Workers chose longer hours in order to save jobs.

Người lao động chọn làm việc nhiều giờ hơn để giữ việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

If you really want to save the planet, sell your car.

Nếu bạn thực sự muốn cứu hành tinh, hãy bán xe của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Thanks for doing that. You saved my life.

Cảm ơn vì đã làm điều đó. Bạn đã giúp tôi rất nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

She started a campaign to save her business.

Cô ấy bắt đầu một chiến dịch để cứu doanh nghiệp của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They are trying to save a rare species from extinction.

Họ đang cố cứu một loài quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

Ôn tập Lưu sổ

His intrepid act saved five men from death.

Hành động dũng cảm của anh ấy đã cứu năm người đàn ông khỏi cái chết.

Ôn tập Lưu sổ

Money from local businesses helped save the school from closure.

Tiền từ các doanh nghiệp địa phương đã giúp cứu ngôi trường khỏi nguy cơ đóng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

This new technology might just have the power to save the world from ecological disaster.

Công nghệ mới này có thể có khả năng cứu thế giới khỏi thảm họa sinh thái.

Ôn tập Lưu sổ

She saved a little girl from falling into the water.

Cô ấy đã cứu một bé gái khỏi rơi xuống nước.

Ôn tập Lưu sổ

We scrimp and save to send our children to a private school.

Chúng tôi chi tiêu tằn tiện và tiết kiệm để cho con học trường tư.

Ôn tập Lưu sổ

You should save a little each week.

Bạn nên tiết kiệm một ít mỗi tuần.

Ôn tập Lưu sổ

I've saved almost £100 so far.

Đến nay tôi đã tiết kiệm được gần 100 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

He saved up some money and made plans to travel.

Anh ấy đã tiết kiệm được một ít tiền và lên kế hoạch đi du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

People are looking for ways to save money.

Mọi người đang tìm cách tiết kiệm tiền.

Ôn tập Lưu sổ

We'll take a cab to save time.

Chúng ta sẽ đi taxi để tiết kiệm thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

Recycling waste saves energy.

Tái chế rác thải giúp tiết kiệm năng lượng.

Ôn tập Lưu sổ

Images are captured in black and white to save hard disk space.

Hình ảnh được chụp đen trắng để tiết kiệm dung lượng ổ cứng.

Ôn tập Lưu sổ

Book early and save £50!

Hãy đặt sớm và tiết kiệm 50 bảng!

Ôn tập Lưu sổ

We should try to save water.

Chúng ta nên cố gắng tiết kiệm nước.

Ôn tập Lưu sổ

The government is trying to save £1 million on defence.

Chính phủ đang cố tiết kiệm 1 triệu bảng trong lĩnh vực quốc phòng.

Ôn tập Lưu sổ

If we go this way, it will save us two hours on the trip.

Nếu đi đường này, chúng ta sẽ tiết kiệm được hai giờ cho chuyến đi.

Ôn tập Lưu sổ

A professional wedding coordinator can save you time and money.

Một điều phối viên đám cưới chuyên nghiệp có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

Ôn tập Lưu sổ

We'll eat some now and save some for tomorrow.

Bây giờ chúng ta sẽ ăn một ít và để dành một ít cho ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ

The main event is saved until last.

Sự kiện chính được để dành đến cuối cùng.

Ôn tập Lưu sổ

I won't save you a seat if you're late.

Tôi sẽ không giữ chỗ cho bạn nếu bạn đến muộn.

Ôn tập Lưu sổ

We recommend that you save regularly by clicking on the update button.

Chúng tôi khuyên bạn nên lưu thường xuyên bằng cách nhấp vào nút cập nhật.

Ôn tập Lưu sổ

All your recent searches are automatically saved.

Tất cả các tìm kiếm gần đây của bạn được lưu tự động.

Ôn tập Lưu sổ

The data can be saved to disk.

Dữ liệu có thể được lưu vào đĩa.

Ôn tập Lưu sổ

If you save ten tokens, you can get a T-shirt.

Nếu bạn tích được mười phiếu, bạn có thể nhận một chiếc áo phông.

Ôn tập Lưu sổ

The prize money saved her from having to find a job.

Tiền thưởng giúp cô ấy không phải đi tìm việc.

Ôn tập Lưu sổ

She did it herself to save argument.

Cô ấy tự làm việc đó để tránh tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

Thanks for sending that letter for me; it saved me a trip.

Cảm ơn vì đã gửi lá thư đó giúp tôi; việc đó giúp tôi khỏi phải đi một chuyến.

Ôn tập Lưu sổ

The new system will save people the trouble of taking recyclable materials to collection points.

Hệ thống mới sẽ giúp mọi người khỏi phải mang vật liệu tái chế đến các điểm thu gom.

Ôn tập Lưu sổ

He's grown a beard to save shaving.

Anh ấy để râu để khỏi phải cạo râu.

Ôn tập Lưu sổ

If you phone for an appointment, it'll save you waiting.

Nếu bạn gọi điện đặt lịch hẹn, bạn sẽ đỡ phải chờ.

Ôn tập Lưu sổ

The goalkeeper tried to save a penalty.

Thủ môn đã cố cản một quả phạt đền.

Ôn tập Lưu sổ

The goalie saved Johnson's long-range shot.

Thủ môn đã cản cú sút xa của Johnson.

Ôn tập Lưu sổ

The goalie saved brilliantly from Johnson's long-range shot.

Thủ môn đã xuất sắc cản phá cú sút xa của Johnson.

Ôn tập Lưu sổ

The missionaries believed they were sent to save souls.

Các nhà truyền giáo tin rằng họ được phái đi để cứu rỗi linh hồn.

Ôn tập Lưu sổ

A large poster proclaimed, “Jesus saves.”

Một tấm áp phích lớn tuyên bố: “Chúa Jesus cứu rỗi.”

Ôn tập Lưu sổ

It's useless talking to him; you may as well save your breath.

Nói với anh ta cũng vô ích; bạn nên giữ hơi thì hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Salah's late goal saved the day for Liverpool.

Bàn thắng muộn của Salah đã cứu nguy cho Liverpool.

Ôn tập Lưu sổ

To save his own skin, he lied and blamed the accident on his friend.

Để tự cứu mình, anh ấy đã nói dối và đổ lỗi vụ tai nạn cho bạn mình.

Ôn tập Lưu sổ

It's a trick that might just save us from total disaster.

Đó là một mẹo có thể cứu chúng ta khỏi thảm họa hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

She helped save my career.

Cô ấy đã giúp cứu sự nghiệp của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

We managed to save the animals from being put down.

Chúng tôi đã xoay xở cứu những con vật khỏi bị tiêu hủy.

Ôn tập Lưu sổ

Factory and farm managers were told to save electricity during peak hours.

Các quản lý nhà máy và trang trại được yêu cầu tiết kiệm điện trong giờ cao điểm.

Ôn tập Lưu sổ

This new system could save us a lot of money.

Hệ thống mới này có thể giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều tiền.

Ôn tập Lưu sổ

They're hoping to save on printing costs.

Họ hy vọng tiết kiệm chi phí in ấn.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors were unable to save him.

Các bác sĩ đã không thể cứu anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

There is a campaign to save the panda from extinction.

Có một chiến dịch nhằm cứu gấu trúc khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

Ôn tập Lưu sổ

He is responsible for saving the lives of the aircrew.

Anh ấy chịu trách nhiệm cứu mạng phi hành đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

The furniture was beyond saving.

Đồ nội thất đó không còn cứu vãn được nữa.

Ôn tập Lưu sổ

I’m saving for a new car.

Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.

Ôn tập Lưu sổ

If we budget carefully, we’ll be able to afford the trip.

Nếu lập ngân sách cẩn thận, chúng ta sẽ có đủ tiền cho chuyến đi.

Ôn tập Lưu sổ

With the price increases, we are all having to tighten our belts.

Với việc giá cả tăng lên, tất cả chúng ta đều phải thắt lưng buộc bụng.

Ôn tập Lưu sổ

We use video conferencing for our meetings, thereby saving thousands in travel expenses.

Chúng tôi sử dụng hội nghị truyền hình cho các cuộc họp, nhờ đó tiết kiệm hàng nghìn đô la chi phí đi lại.

Ôn tập Lưu sổ