| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
salary
|
Phiên âm: /ˈsæləri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiền lương (tháng) | Ngữ cảnh: Khoản thu nhập cố định hằng tháng |
Ví dụ: She receives a high salary
Cô ấy nhận mức lương cao |
Cô ấy nhận mức lương cao |
| 2 |
2
salaries
|
Phiên âm: /ˈsæləriz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các mức lương | Ngữ cảnh: Nhiều khoản lương khác nhau |
Ví dụ: Salaries vary by position
Mức lương thay đổi theo vị trí |
Mức lương thay đổi theo vị trí |
| 3 |
3
salary increase
|
Phiên âm: /ˈsæləri ˈɪŋkriːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tăng lương | Ngữ cảnh: Sự điều chỉnh lương tăng |
Ví dụ: He asked for a salary increase
Anh ấy xin tăng lương |
Anh ấy xin tăng lương |
| 4 |
4
salaried
|
Phiên âm: /ˈsælərid/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hưởng lương | Ngữ cảnh: Nhận tiền công theo tháng |
Ví dụ: She is a salaried employee
Cô ấy là nhân viên hưởng lương |
Cô ấy là nhân viên hưởng lương |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||