Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

safe passage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ safe passage trong tiếng Anh

safe passage /seɪf ˈpæsɪdʒ/
- Cụm danh từ : Lối đi an toàn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "safe passage"

1 passage
Phiên âm: /ˈpæsɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đoạn (văn/nhạc); lối đi Ngữ cảnh: Trích đoạn; hành lang

Ví dụ:

This passage is hard to translate

Đoạn văn này khó dịch

2 passage
Phiên âm: /ˈpæsɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thông qua; hành trình Ngữ cảnh: Luật/hoá đơn; chuyến vượt biển

Ví dụ:

The passage of the bill took months

Việc thông qua dự luật mất nhiều tháng

3 passageway
Phiên âm: /ˈpæsɪdʒweɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành lang, lối đi Ngữ cảnh: Lối đi hẹp nối các phòng/khu

Ví dụ:

The passageway was narrow and dark

Hành lang hẹp và tối

4 safe passage
Phiên âm: /seɪf ˈpæsɪdʒ/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lối đi an toàn Ngữ cảnh: Quyền/đường đi không bị cản trở

Ví dụ:

They were granted safe passage

Họ được cấp quyền đi qua an toàn

5 rite of passage
Phiên âm: /raɪt əv ˈpæsɪdʒ/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Nghi lễ trưởng thành Ngữ cảnh: Cột mốc chuyển giai đoạn đời người

Ví dụ:

Graduation is a rite of passage

Tốt nghiệp là một nghi lễ trưởng thành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!