Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rite of passage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rite of passage trong tiếng Anh

rite of passage /raɪt əv ˈpæsɪdʒ/
- Cụm danh từ : Nghi lễ trưởng thành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rite of passage"

1 passage
Phiên âm: /ˈpæsɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đoạn (văn/nhạc); lối đi Ngữ cảnh: Trích đoạn; hành lang

Ví dụ:

This passage is hard to translate

Đoạn văn này khó dịch

2 passage
Phiên âm: /ˈpæsɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thông qua; hành trình Ngữ cảnh: Luật/hoá đơn; chuyến vượt biển

Ví dụ:

The passage of the bill took months

Việc thông qua dự luật mất nhiều tháng

3 passageway
Phiên âm: /ˈpæsɪdʒweɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành lang, lối đi Ngữ cảnh: Lối đi hẹp nối các phòng/khu

Ví dụ:

The passageway was narrow and dark

Hành lang hẹp và tối

4 safe passage
Phiên âm: /seɪf ˈpæsɪdʒ/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lối đi an toàn Ngữ cảnh: Quyền/đường đi không bị cản trở

Ví dụ:

They were granted safe passage

Họ được cấp quyền đi qua an toàn

5 rite of passage
Phiên âm: /raɪt əv ˈpæsɪdʒ/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Nghi lễ trưởng thành Ngữ cảnh: Cột mốc chuyển giai đoạn đời người

Ví dụ:

Graduation is a rite of passage

Tốt nghiệp là một nghi lễ trưởng thành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!