Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sacredness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sacredness trong tiếng Anh

sacredness /ˈseɪkrɪdnəs/
- Danh từ : Sự thiêng liêng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sacredness"

1 sacredness
Phiên âm: /ˈseɪkrɪdnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiêng liêng Ngữ cảnh: Dùng trong văn học

Ví dụ:

The sacredness of life is emphasized

Sự thiêng liêng của sự sống được nhấn mạnh

2 sacred
Phiên âm: /ˈseɪkrɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thiêng liêng Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo/văn hóa

Ví dụ:

This place is sacred

Nơi này rất thiêng liêng

3 sacredly
Phiên âm: /ˈseɪkrɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thiêng liêng Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/trang trọng để mô tả cách hành động mang tính linh thiêng

Ví dụ:

The ritual was performed sacredly

Nghi lễ được thực hiện một cách thiêng liêng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!