| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sacredness
|
Phiên âm: /ˈseɪkrɪdnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thiêng liêng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn học |
Ví dụ: The sacredness of life is emphasized
Sự thiêng liêng của sự sống được nhấn mạnh |
Sự thiêng liêng của sự sống được nhấn mạnh |
| 2 |
2
sacred
|
Phiên âm: /ˈseɪkrɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thiêng liêng | Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo/văn hóa |
Ví dụ: This place is sacred
Nơi này rất thiêng liêng |
Nơi này rất thiêng liêng |
| 3 |
3
sacredly
|
Phiên âm: /ˈseɪkrɪdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thiêng liêng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/trang trọng để mô tả cách hành động mang tính linh thiêng |
Ví dụ: The ritual was performed sacredly
Nghi lễ được thực hiện một cách thiêng liêng |
Nghi lễ được thực hiện một cách thiêng liêng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||